MŠK Žilina II vs FK Pohronie
Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina II 1-0 FK Pohronie tại 2. liga, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina II thắng 6, hòa 2, FK Pohronie thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 18
- Phong độ
- DWLWL MŠK Žilina II
- LWWWW FK Pohronie
- 16' M. Skvarka 1-0
- 24' S. Gresko
- HT1-0
- 46' ▲ S. Samaj ▼
- 46' ▲ M. Pekelsky ▼ T. Stanik
- 46' ▲ D. Skhirtladze ▼ J. Michlik
- 46' ▲ A. Lohmatov ▼ S. Jobe
- 51' P. Kutka
- 53' ▲ Y. Kambi ▼ S. Gresko
- 57' ▲ P. Baleja ▼ N. Mendoza
- 60' Sunday
- 64' ▲ D. Homet Ruiz ▼ F. Kosa
- 69' ▲ A. Cheprakov ▼ P. Kutka
- 73' ▲ S. Subert ▼ J. Falana
- 79' Y. Kambi
- 90' L. Prokop
- 90'+3 M. Benadik
- 90'+3 I. Rehak
- 90'+3 A. Cheprakov
- 90'+2 ▲ M. Benadik ▼ L. Prokop
- FT1-0
Đội hình
- 30T. Tarcsi
- 2M. Okal
- 5A. Oravec
- 6A. Dovicak
- 8M. Bortoli
- 9L. Prokop ▼ 90'
- 10N. Mendoza ▼ 57'
- 15T. Stanik ▼ 46'
- 19F. Kosa ▼ 64'
- 20M. Skvarka
Dự bị 9
- 22A. Florea
- 1J. Jokl
- 4M. Rehak
- 7P. Baleja ▲ 57'
- 11M. Benadik ▲ 90'
- 12S. Samaj ▲ 46'
- 13M. Pekelsky ▲ 46'
- 14D. Homet Ruiz ▲ 64'
- 17R. Petruska
- 1I. Rehak
- 2M. Dobrotka
- 3R. Buhaj
- 9P. Kutka ▼ 69'
- 11S. Jobe ▼ 46'
- 12T. Divis
- 22F. Shudeiwa
- 16S. Gresko ▼ 53'
- 10J. Spyrka
- 17J. Michlik ▼ 46'
- 14J. Falana ▼ 73'
Dự bị 9
- 20I. Semrinec
- 13D. Skhirtladze ▲ 46'
- 8M. Sallah
- 21S. Ivan
- 7S. Subert ▲ 73'
- 19A. Cheprakov ▲ 69'
- 6A. Lohmatov ▲ 46'
- 5Y. Kambi ▲ 53'
- 15J. Port
Thống kê
02
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 25 | +36 | 66 | |
| 2 | 30 | 46 - 36 | +10 | 49 | |
| 3 | 30 | 55 - 47 | +8 | 48 | |
| 4 | 30 | 45 - 31 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 44 - 38 | +6 | 47 | |
| 6 | 30 | 47 - 35 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 57 - 49 | +8 | 44 | |
| 8 | 30 | 35 - 36 | -1 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 46 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 38 - 49 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 59 | -16 | 33 | |
| 14 | 30 | 38 - 54 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 50 | -17 | 29 | |
| 16 | 30 | 35 - 52 | -17 | 26 |
Nike liga 2. liga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu40
51Ghi được64
63Thủng lưới49
1.46Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai32