MŠK Žilina II vs FK Pohronie
Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina II 4-0 FK Pohronie tại 2. liga, 24 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina II thắng 6, hòa 2, FK Pohronie thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 22
- Sân vận động
- Štadión Pod Dubňom, Žilina
- Trọng tài
- D. Mano
- Phong độ
- DWLWL MŠK Žilina II
- LWWWW FK Pohronie
- 20' I. Mensah
- 28' R. Galčík 1-0
- 38' D. Ďuriš 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Capko ▼ B. Anang
- 46' ▲ J. Čunta ▼ R. Sanusi
- 60' ▲ T. Kudlička ▼ B. Krstic
- 63' P. Prikryl
- 64' ▲ K. Obadal ▼ D. Laktionov
- 70' R. Galčík11m 3-0
- 71' ▲ P. Jakubík ▼ D. Ďuriš
- 71' ▲ E. Bille ▼ R. Galčík
- 72' T. Kudlička 4-0
- 75' ▲ V. Tatár ▼ S. Urgela
- 75' ▲ N. Brodziansky ▼ E. Grendel
- 78' ▲ M. Mynář ▼ I. Anokye Mensah
- 81' N. Brodziansky
- 84' ▲ P. Hanes ▼ V. Barbora
- 86' J. W. Ndjeungoue
- 86' J. Cunta
- FT4-0
Đội hình
- 20A. Kopas
- 8B. Anang ▼ 46'
- 15M. Rusnák
- 3I. Anokye Mensah ▼ 78'
- 4J. Ndjeungoue
- 14X. Mveng
- 6P. Iľko
- 21R. Galčík ▼ 71'
- 5B. Krstic ▼ 60'
- 1M. Slávik
- 77D. Ďuriš ▼ 71'
Dự bị 7
- 27M. Capko ▲ 46'
- 11T. Kudlička ▲ 60'
- 19P. Jakubík ▲ 71'
- 10E. Bille ▲ 71'
- 18M. Mynář ▲ 78'
- 25M. Volešák
- 33J. Badžgoň
- 1A. Slančík
- 19P. Prikryl
- 12V. Majdan
- 2V. Barbora ▼ 84'
- 7E. Grendel ▼ 75'
- 10P. Mazan
- 29F. Mráz
- 8S. Urgela ▼ 75'
- 4D. Bonsu
- 27R. Sanusi ▼ 46'
- 14D. Laktionov ▼ 64'
Dự bị 9
- 28J. Čunta ▲ 46'
- 11K. Obadal ▲ 64'
- 21V. Tatár ▲ 75'
- 31N. Brodziansky ▲ 75'
- 32P. Hanes ▲ 84'
- 3A. Holub
- 74M. Netolický
- 97M. Pittner
- 90L. Domaniský
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 21 | +40 | 66 | |
| 2 | 30 | 49 - 24 | +25 | 62 | |
| 3 | 30 | 41 - 26 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 63 - 53 | +10 | 47 | |
| 5 | 30 | 45 - 41 | +4 | 44 | |
| 6 | 30 | 43 - 45 | -2 | 43 | |
| 7 | 30 | 46 - 41 | +5 | 43 | |
| 8 | 30 | 44 - 50 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 52 - 48 | +4 | 40 | |
| 10 | 30 | 47 - 44 | +3 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 44 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 40 - 43 | -3 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 60 | -24 | 34 | |
| 14 | 30 | 24 - 35 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 38 - 59 | -21 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu38
67Ghi được54
55Thủng lưới58
2.09Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai32