FK Pohronie
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
MŠK Žilina II

FK Pohronie vs MŠK Žilina II

Tỷ số chung cuộc: FK Pohronie 3-2 MŠK Žilina II tại 2. liga, 26 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Pohronie thắng 2, hòa 2, MŠK Žilina II thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 1
Sân vận động
Futbalový štadión Žiar nad Hronom, Žiar nad Hronom
Phong độ
LWWWW FK Pohronie
DWLWL MŠK Žilina II
  1. 13' M. Hydara 1-0
  2. 27' 1-1 L. Prokop
  3. 44' O. Kujabi 2-1
  4. HT2-1
  5. 54' T. Paliscak
  6. 60' M. Ľupták D. Macej
  7. 60' F. Šilhart A. Lutka
  8. 66' 2-2 L. Prokop
  9. 70' S. Šamaj R. Petruška
  10. 71' L. Prokop
  11. 76' M. Khiminets A. Horvát
  12. 80' M. Beňadik B. Badjie
  13. 85' S. Mašlej J. Jokel
  14. 85' A. Cheprakov J. Teplan
  15. 88' F. Šilhart 3-2
  16. 90' F. Silhart
  17. FT3-2

Đội hình

FK Pohronie HLV: M. Čobik Ferčik
  1. 1M. Jurička
  2. 16D. Straňák
  3. 22J. Teplan ▼ 85'
  4. 3D. Macej ▼ 60'
  5. 4A. Havrylenko
  6. 10J. Jokel ▼ 85'
  7. 6M. Hydara
  8. 8O. Lovyniuk
  9. 7A. Horvát ▼ 76'
  10. 11O. Kujabi
  11. 21A. Lutka ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 17M. Ľupták ▲ 60'
  2. 9F. Šilhart ▲ 60'
  3. 14M. Khiminets ▲ 76'
  4. 19S. Mašlej ▲ 85'
  5. 12A. Cheprakov ▲ 85'
  6. 20I. Šemrinec
  7. 2D. Dominik
  8. 18Š. Ivan
  9. 5Y. Kambi
MŠK Žilina II HLV: V. Vesely
  1. 1J. Badžgoň
  2. 4M. Mynář
  3. 5A. Oravec
  4. 18T. Hranica
  5. 15B. Badjie ▼ 80'
  6. 2T. Pališčák
  7. 16A. Drame
  8. 10S. Javorček
  9. 17R. Petruška ▼ 70'
  10. 9L. Prokop
  11. 7M. Pekelský

Dự bị 6

  1. 12S. Šamaj ▲ 70'
  2. 11M. Beňadik ▲ 80'
  3. 3P. Leitner
  4. 30T. Fuka
  5. 8M. Klaučo
  6. 6S. Chlepko

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu32
61Ghi được42
92Thủng lưới59
1.45Bàn thắng mỗi trận1.31
5Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu