FK Pohronie
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
MŠK Žilina II

FK Pohronie vs MŠK Žilina II

Tỷ số chung cuộc: FK Pohronie 2-2 MŠK Žilina II tại 2. liga, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Pohronie thắng 2, hòa 2, MŠK Žilina II thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 7
Sân vận động
Futbalový štadión Žiar nad Hronom, Žiar nad Hronom
Trọng tài
T. Vaňo
Phong độ
LWWWW FK Pohronie
DWLWL MŠK Žilina II
  1. 8' Mateus
  2. 10' 0-1 P. Iľko
  3. 12' T. Jibril
  4. 24' R. Owusu
  5. 26' 0-2 A. Bikoula
  6. 30' A. Holub N. Brodziansky
  7. HT0-2
  8. 46' O. Cíferský V. Barbora
  9. 46' P. Abrahám A. Berisha
  10. 46' M. Gomola P. Iľko
  11. 65' V. Tatar
  12. 67' D. Laktionov V. Tatár
  13. 70' A. L. Essomba Bikoula
  14. 70' M. Klabnik
  15. 71' S. Javorček M. Oravec
  16. 71' S. Urgela 1-2
  17. 77' R. Owusu
  18. 77' R. Owusu
  19. 79' M. Capko A. Bikoula
  20. 79' B. Krstic V. Trabalík
  21. 84' M. Capko
  22. 85' S. Prachar B. Krén
  23. 87' A. Strba
  24. 87' B. Krstic
  25. 89' M. Mynář D. Šnajder
  26. 90'+3 P. Blahút 2-2
  27. FT2-2

Đội hình

FK Pohronie HLV: P. Lérant
  1. 1A. Slančík
  2. 38M. Klabník
  3. 6A. Štrba
  4. 22B. Krén ▼ 85'
  5. 2V. Barbora ▼ 46'
  6. 40Mateus
  7. 18P. Blahút
  8. 31N. Brodziansky ▼ 30'
  9. 19S. Urgela
  10. 24A. Berisha ▼ 46'
  11. 21V. Tatár ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 3A. Holub ▲ 30'
  2. 8O. Cíferský ▲ 46'
  3. 13P. Abrahám ▲ 46'
  4. 14D. Laktionov ▲ 67'
  5. 9S. Prachar ▲ 85'
  6. 32A. Pivarči
  7. 70F. Regitko
MŠK Žilina II HLV: V. Vesely
  1. 77J. Ndjeungoue
  2. 1M. Teplan
  3. 19S. Kopásek
  4. 13R. Owusu
  5. 20A. Stojchevski
  6. 10D. Šnajder ▼ 89'
  7. 6M. Oravec ▼ 71'
  8. 16P. Iľko ▼ 46'
  9. 8T. Jibril
  10. 14V. Trabalík ▼ 79'
  11. 7A. Bikoula ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 21M. Gomola ▲ 46'
  2. 12S. Javorček ▲ 71'
  3. 4M. Capko ▲ 79'
  4. 5B. Krstic ▲ 79'
  5. 33M. Mynář ▲ 89'
  6. 22S. Belaník
  7. 11M. Lamptey

Thống kê

04
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu32
54Ghi được67
58Thủng lưới55
1.42Bàn thắng mỗi trận2.09
7Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu