MŠK Žilina II
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Pohronie

MŠK Žilina II vs FK Pohronie

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina II 2-2 FK Pohronie tại 2. liga, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina II thắng 6, hòa 2, FK Pohronie thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 23
Sân vận động
Štadión Pod Dubňom, Žilina
Phong độ
WDWLW MŠK Žilina II
LWWWW FK Pohronie
  1. 3' V. Vaľko 1-0
  2. 10' Y. Kambi
  3. 19' V. Barbora
  4. 35' L. Essomba
  5. 40' Y. Kambi
  6. 40' Y. Kambi
  7. 45' M. Jatta
  8. HT1-0
  9. 46' T. Kudlička K. Nsona
  10. 46' A. Drame T. Jaššo
  11. 46' O. Lovyniuk O. Kujabi
  12. 46' M. Schlossár M. Ľupták
  13. 51' A. Drame
  14. 54' S. Javorcek
  15. 54' V. Vaľko 2-0
  16. 60' 2-1 A. Horvát
  17. 65' M. Oravec A. Stojchevski
  18. 65' M. Sy A. Essomba
  19. 74' P. Jakubík V. Vaľko
  20. 74' Š. Pekár A. Horvát
  21. 75' 2-2 O. Lovyniuk
  22. 78' F. Tatar M. Schlossár
  23. 90' M. Juricka
  24. FT2-2

Đội hình

MŠK Žilina II HLV: V. Vesely
  1. 30S. Belaník
  2. 18A. Stojchevski ▼ 65'
  3. 3T. Jaššo ▼ 46'
  4. 4M. Mynář
  5. 13B. Badjie
  6. 27D. Šnajder
  7. 19S. Javorček
  8. 17K. Nsona ▼ 46'
  9. 20L. Prokop
  10. 7V. Vaľko ▼ 74'
  11. 2A. Essomba ▼ 65'

Dự bị 6

  1. 11T. Kudlička ▲ 46'
  2. 16A. Drame ▲ 46'
  3. 6M. Oravec ▲ 65'
  4. 15M. Sy ▲ 65'
  5. 10P. Jakubík ▲ 74'
  6. 1J. Badžgoň
FK Pohronie HLV: N. Gula
  1. 84M. Jurička
  2. 12Ľ. Kupčík
  3. 2V. Barbora
  4. 3M. Jatta
  5. 10P. Mazan
  6. 32M. Ľupták ▼ 46'
  7. 4D. Bonsu
  8. 26J. Jokel
  9. 5Y. Kambi
  10. 7A. Horvát ▼ 74'
  11. 31O. Kujabi ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 14O. Lovyniuk ▲ 46'
  2. 27M. Schlossár ▲ 46'
  3. 9Š. Pekár ▲ 74'
  4. 28F. Tatar ▲ 78'
  5. 20I. Šemrinec

Thống kê

03
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu45
74Ghi được66
78Thủng lưới74
2.06Bàn thắng mỗi trận1.47
4Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu