MŠK Žilina II
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Pohronie

MŠK Žilina II vs FK Pohronie

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina II 3-0 FK Pohronie tại 2. liga, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina II thắng 6, hòa 2, FK Pohronie thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 14
Phong độ
DWLWL MŠK Žilina II
LWWWW FK Pohronie
  1. 11' Y. Kambi O. Lovyniuk
  2. HT0-0
  3. 50' T. Hranica 1-0
  4. 62' M. Beňadik 2-0
  5. 68' F. Tatar D. Straňák
  6. 68' B. Badjie 3-0
  7. 70' M. Mynar
  8. 72' A. Oravec T. Hranica
  9. 72' F. Kóša M. Beňadik
  10. 72' A. Essomba L. Prokop
  11. 80' V. Atanasijević B. Badjie
  12. 82' A. Gavrylenko
  13. FT3-0

Đội hình

MŠK Žilina II HLV: V. Vesely
  1. 1S. Belaník
  2. 3T. Jaššo
  3. 4M. Mynář
  4. 18T. Hranica ▼ 72'
  5. 13B. Badjie ▼ 80'
  6. 16A. Drame
  7. 8S. Javorček
  8. 6X. Adang
  9. 10D. Alijagić
  10. 9L. Prokop ▼ 72'
  11. 11M. Beňadik ▼ 72'

Dự bị 6

  1. 5A. Oravec ▲ 72'
  2. 14F. Kóša ▲ 72'
  3. 2A. Essomba ▲ 72'
  4. 7V. Atanasijević ▲ 80'
  5. 30T. Fuka
  6. 21A. Ziblim
FK Pohronie HLV: M. Čobik Ferčik
  1. 1M. Jurička
  2. 16D. Straňák ▼ 68'
  3. 19J. Teplan
  4. 9F. Šilhart
  5. 4A. Havrylenko
  6. 10J. Jokel
  7. 6M. Hydara
  8. 8O. Lovyniuk ▼ 11'
  9. 17A. Masaryk
  10. 7A. Horvát
  11. 11O. Kujabi

Dự bị 9

  1. 5Y. Kambi ▲ 11'
  2. 2F. Tatar ▲ 68'
  3. 3D. Macej
  4. 12A. Cheprakov
  5. 20P. Lučaník
  6. 21A. Lutka
  7. 30I. Šemrinec
  8. 14L. Sambou
  9. 18M. Parilla

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu42
42Ghi được61
59Thủng lưới92
1.31Bàn thắng mỗi trận1.45
8Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn30
21Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu