MŠK Žilina II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ŠK Slovan Bratislava II

MŠK Žilina II vs ŠK Slovan Bratislava II

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina II 0-1 ŠK Slovan Bratislava II tại 2. liga, 10 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina II thắng 2, hòa 0, ŠK Slovan Bratislava II thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 12
Phong độ
DWLWL MŠK Žilina II
WDDLW ŠK Slovan Bratislava II
  1. 35' F. Lichy
  2. HT0-0
  3. 61' R. Petruska M. Traore
  4. 65' A. Oravec J. Minarik
  5. 67' 0-1 R. Tomanek
  6. 76' A. Florea
  7. 80' M. Benadik M. Svoboda
  8. 83' M. Minka M. Plavnik
  9. 83' O. Jelinek J. Murko
  10. 90'+4 M. Klauco A. Maros
  11. 90'+2 J. Badzgon
  12. FT0-1

Đội hình

MŠK Žilina II HLV: Vladimir Vesely
  1. 1J. Badzgon
  2. 3J. Minarik ▼ 65'
  3. 4N. Kelembet
  4. 7S. Datko
  5. 9K. Bari
  6. 14M. Svoboda ▼ 80'
  7. 15T. Stanik
  8. 19S. Kopasek
  9. 20M. Traore ▼ 61'
  10. 21A. Florea
  11. 23M. Roginic

Dự bị 6

  1. 5A. Oravec ▲ 65'
  2. 11M. Benadik ▲ 80'
  3. 12S. Samaj
  4. 13N. Blasko
  5. 17R. Petruska ▲ 61'
  6. 30T. Tarcsi
ŠK Slovan Bratislava II HLV: Vladimir Gala
  1. 31M. Trnovsky
  2. 5D. Murar
  3. 19R. Tomanek
  4. 14T. Marusin
  5. 12M. Traore ▼ 61'
  6. 6S. Habodasz
  7. 11M. Plavnik ▼ 83'
  8. 15M. Mateas
  9. 10A. Maros ▼ 90'
  10. 18F. Lichy
  11. 9J. Murko ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 2L. Ukaj
  2. 3R. Hecko
  3. 7M. Klauco ▲ 90'
  4. 13T. Gabris
  5. 21A. Tahiri
  6. 8M. Marko
  7. 22O. Jelinek ▲ 83'
  8. 4M. Minka ▲ 83'
  9. 30M. Spisak

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dukla Banská Bystrica
30 61 - 25 +36 66
2
Lokomotíva Zvolen
30 46 - 36 +10 49
3
Liptovský Mikuláš
30 55 - 47 +8 48
4
Petržalka
30 45 - 31 +14 48
5
OFK Malženice
30 44 - 38 +6 47
6
FK Pohronie
30 47 - 35 +12 44
7
Zlaté Moravce
30 57 - 49 +8 44
8
Inter Bratislava
30 35 - 36 -1 42
9
ŠK Slovan Bratislava II
30 45 - 48 -3 40
10
Šamorín
30 44 - 46 -2 38
11
Baník Lehota p.Vtáčnikom
30 41 - 52 -11 35
12
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 38 - 49 -11 33
13
MŠK Žilina II
30 43 - 59 -16 33
14
Slávia TU Košice
30 38 - 54 -16 32
15
MŠK Púchov
30 33 - 50 -17 29
16
MFK Stará Ľubovňa
30 35 - 52 -17 26
Nike liga 2. liga (Relegation) Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
51Ghi được51
63Thủng lưới50
1.46Bàn thắng mỗi trận1.55
7Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu