ŠK Slovan Bratislava II vs MŠK Žilina II
Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava II 5-2 MŠK Žilina II tại 2. liga, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava II thắng 8, hòa 0, MŠK Žilina II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 24
- Sân vận động
- Štadión Pasienky, Bratislava
- Phong độ
- LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
- DWLWL MŠK Žilina II
- 10' E. Isaac 1-0
- 17' ▲ G. Hornyák ▼ J. Baláž
- 18' M. Kosecek
- 26' E. Isaac 2-0
- 29' 2-1 T. Hranica
- 30' M. Mišovič 3-1
- HT3-1
- 57' L. Prokop
- 60' ▲ P. Jakubík ▼ L. Prokop
- 60' ▲ D. Šnajder ▼ M. Sy
- 60' E. Isaac 4-1
- 68' ▲ M. Oravec ▼ P. Leitner
- 75' ▲ A. Maroš ▼ M. Marko
- 75' ▲ B. Spáčil ▼ E. Isaac
- 75' ▲ M. Gomola ▼ T. Hranica
- 75' ▲ L. Bortoli ▼ F. Kóša
- 79' 4-2 V. Vaľko
- 80' A. Maroš 5-2
- 85' ▲ E. Kramár ▼ R. Božík
- 85' ▲ S. Murár ▼ M. Koseček
- FT5-2
Đội hình
- 1A. Hrdina
- 2A. Tóth
- 3J. Baláž ▼ 17'
- 14T. Marušin
- 6S. Habodasz
- 17M. Kušnír
- 12M. Marko ▼ 75'
- 16M. Koseček ▼ 85'
- 10R. Božík ▼ 85'
- 20M. Mišovič
- 19E. Isaac ▼ 75'
Dự bị 9
- 11G. Hornyák ▲ 17'
- 7A. Maroš ▲ 75'
- 9B. Spáčil ▲ 75'
- 18E. Kramár ▲ 85'
- 8S. Murár ▲ 85'
- 30A. Mikoláš
- 21J. Ferleťák
- 15J. Salkovic
- 5V. Bezguba
- 1J. Badžgoň
- 5P. Leitner ▼ 68'
- 3T. Jaššo
- 4M. Mynář
- 15M. Sy ▼ 60'
- 13B. Badjie
- 19S. Javorček
- 18T. Hranica ▼ 75'
- 20L. Prokop ▼ 60'
- 7V. Vaľko
- 17F. Kóša ▼ 75'
Dự bị 7
- 10P. Jakubík ▲ 60'
- 27D. Šnajder ▲ 60'
- 6M. Oravec ▲ 68'
- 21M. Gomola ▲ 75'
- 8L. Bortoli ▲ 75'
- 11T. Kudlička
- 90J. Jokl
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 28 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 64 - 29 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 53 - 21 | +32 | 63 | |
| 4 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 5 | 30 | 54 - 49 | +5 | 47 | |
| 6 | 30 | 48 - 38 | +10 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 42 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 53 - 48 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 57 - 62 | -5 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 50 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 49 - 56 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 46 - 55 | -9 | 36 | |
| 13 | 30 | 34 - 50 | -16 | 35 | |
| 14 | 30 | 34 - 51 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 27 - 68 | -41 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 55 | -33 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
55Ghi được74
66Thủng lưới78
1.57Bàn thắng mỗi trận2.06
11Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai33