ŠK Slovan Bratislava II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
MŠK Žilina II

ŠK Slovan Bratislava II vs MŠK Žilina II

Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava II 2-1 MŠK Žilina II tại 2. liga, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava II thắng 8, hòa 0, MŠK Žilina II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 23
Sân vận động
Štadión Pasienky, Bratislava
Trọng tài
A. Ihring
Phong độ
WDDLW ŠK Slovan Bratislava II
DWLWL MŠK Žilina II
  1. 15' 0-1 M. Gomola
  2. 18' R. Čerepkai 1-1
  3. 43' G. Hornyak
  4. HT1-1
  5. 59' A. Čech Lucas
  6. 59' M. Kušnír P. Haramia
  7. 74' M. Talakov T. Vaľovčin
  8. 83' R. Božík G. Hornyák
  9. 86' S. Mlynár L. Bortoli
  10. 87' R. Božík 2-1
  11. 90'+1 F. Černák R. Čerepkai
  12. FT2-1

Đội hình

ŠK Slovan Bratislava II HLV: V. Gála
  1. 22M. Ružinský
  2. 13A. Laczkó
  3. 18Lucas ▼ 59'
  4. 2A. Tóth
  5. 5M. Radulovikj-Velichkovikj
  6. 7G. Hornyák ▼ 83'
  7. 6S. Habodasz
  8. 16P. Haramia ▼ 59'
  9. 8M. Schlossár
  10. 17K. Nikitin
  11. 19R. Čerepkai ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 4A. Čech ▲ 59'
  2. 12M. Kušnír ▲ 59'
  3. 15R. Božík ▲ 83'
  4. 9F. Černák ▲ 90'
  5. 10M. Rosenberger
  6. 20T. Raffay
  7. 1T. Rybár
  8. 21T. Kachnič
MŠK Žilina II HLV: V. Vesely
  1. 30S. Belaník
  2. 18M. Tandara
  3. 4M. Capko
  4. 21M. Gomola
  5. 20A. Stojchevski
  6. 10D. Šnajder
  7. 7V. Trabalik
  8. 6M. Oravec
  9. 11K. Bari
  10. 29T. Vaľovčin ▼ 74'
  11. 27L. Bortoli ▼ 86'

Dự bị 3

  1. 16M. Talakov ▲ 74'
  2. 14S. Mlynár ▲ 86'
  3. 1M. Teplan

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Podbrezová
30 86 - 25 +61 74
2
FK Dukla Banská Bystrica
30 62 - 24 +38 69
3
MFK Skalica
30 49 - 20 +29 62
4
Komárno
30 51 - 29 +22 59
5
FK Košice
30 73 - 38 +35 56
6
Humenné
30 36 - 30 +6 56
7
Šamorín
30 47 - 42 +5 44
8
Petržalka
30 54 - 48 +6 41
9
MŠK Žilina II
30 46 - 48 -2 37
10
Slavoj Trebišov
30 28 - 48 -20 34
11
Dubnica
30 33 - 51 -18 31
12
MŠK Púchov
30 36 - 49 -13 29
13
FC Rohožník
30 30 - 58 -28 29
14
ŠK Slovan Bratislava II
30 36 - 61 -25 26
15
Partizán Bardejov
30 26 - 54 -28 18
16
MŠK Námestovo
30 19 - 87 -68 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
37Ghi được54
63Thủng lưới61
1.19Bàn thắng mỗi trận1.59
3Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu