MŠK Žilina II
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
ŠK Slovan Bratislava II

MŠK Žilina II vs ŠK Slovan Bratislava II

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina II 1-3 ŠK Slovan Bratislava II tại 2. liga, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina II thắng 2, hòa 0, ŠK Slovan Bratislava II thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 9
Sân vận động
Štadión Pod Dubňom, Žilina
Phong độ
DWLWL MŠK Žilina II
WDDLW ŠK Slovan Bratislava II
  1. 4' 0-1 E. Isaac
  2. 13' P. Jakubík 1-1
  3. 20' 1-2 E. Isaac
  4. HT1-2
  5. 46' R. Owusu S. Mlynár
  6. 62' M. Sy T. Kudlička
  7. 69' M. Koseček R. Božík
  8. 69' B. Spáčil E. Isaac
  9. 76' L. Bortoli P. Jakubík
  10. 81' A. Maroš M. Mišovič
  11. 81' M. Mičák M. Kušnír
  12. 85' F. Mráz I. Anokye Mensah
  13. 87' 1-3 A. Maroš
  14. 90'+2 D. Szalma S. Habodasz
  15. FT1-3

Đội hình

MŠK Žilina II HLV: V. Vesely
  1. 1J. Badžgoň
  2. 14I. Anokye Mensah ▼ 85'
  3. 9S. Mlynár ▼ 46'
  4. 3T. Jaššo
  5. 4M. Mynář
  6. 18T. Hranica
  7. 7P. Myslovič
  8. 11T. Kudlička ▼ 62'
  9. 8V. Chyla
  10. 10P. Jakubík ▼ 76'
  11. 20L. Prokop

Dự bị 7

  1. 19R. Owusu ▲ 46'
  2. 16M. Sy ▲ 62'
  3. 27L. Bortoli ▲ 76'
  4. 15F. Mráz ▲ 85'
  5. 21S. Javorček
  6. 30J. Jokl
  7. 17M. Tandara
ŠK Slovan Bratislava II HLV: V. Gála
  1. 1A. Hrdina
  2. 2A. Tóth
  3. 5D. Murar
  4. 14T. Marušin
  5. 21M. Rigo
  6. 11G. Hornyák
  7. 6S. Habodasz ▼ 90'
  8. 17M. Kušnír ▼ 81'
  9. 10R. Božík ▼ 69'
  10. 20M. Mišovič ▼ 81'
  11. 19E. Isaac ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 16M. Koseček ▲ 69'
  2. 9B. Spáčil ▲ 69'
  3. 7A. Maroš ▲ 81'
  4. 15M. Mičák ▲ 81'
  5. 4D. Szalma ▲ 90'
  6. 30R. Žákech
  7. 3J. Baláž
  8. 8S. Benko
  9. 18E. Kramár

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
74Ghi được55
78Thủng lưới66
2.06Bàn thắng mỗi trận1.57
4Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu