MŠK Žilina II vs ŠK Slovan Bratislava II
Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina II 1-2 ŠK Slovan Bratislava II tại 2. liga, 24 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina II thắng 2, hòa 0, ŠK Slovan Bratislava II thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Štadión Pod Dubňom, Žilina
- Trọng tài
- A. Ihring
- Phong độ
- WDWLW MŠK Žilina II
- LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
- 32' 0-1 Ž. Medved
- HT0-1
- 56' 0-2 Ž. Medved
- 61' ▲ M. Oravec ▼ F. Mráz
- 61' ▲ L. Prokop ▼ T. Jambor
- 61' ▲ M. Lamptey ▼ M. Capko
- 63' T. Jasso
- 75' ▲ L. Koprna ▼ M. Kušnír
- 79' ▲ M. Gomola ▼ M. Gono
- 83' ▲ M. Radulovikj-Velichkovikj ▼ M. Koseček
- 83' ▲ R. Božík ▼ M. Schlossár
- 89' M. Gomola 1-2
- 90'+2 ▲ J. Baláž ▼ K. Nikitin
- FT1-2
Đội hình
- 22S. Belaník
- 4M. Capko ▼ 61'
- 19S. Kopásek
- 14R. Owusu
- 3T. Jaššo
- 33M. Mynář
- 7M. Gono ▼ 79'
- 15F. Mráz ▼ 61'
- 10D. Šnajder
- 11T. Kudlička
- 9T. Jambor ▼ 61'
Dự bị 6
- 6M. Oravec ▲ 61'
- 16L. Prokop ▲ 61'
- 77M. Lamptey ▲ 61'
- 21M. Gomola ▲ 79'
- 27L. Bortoli
- 1D. Kúdelčík
- 1A. Hrdina
- 21S. Antálek
- 2A. Tóth
- 15M. Mičák
- 11G. Hornyák
- 6S. Habodasz
- 8M. Schlossár ▼ 83'
- 12M. Kušnír ▼ 75'
- 7K. Nikitin ▼ 90'
- 16M. Koseček ▼ 83'
- 9Ž. Medved
Dự bị 6
- 20L. Koprna ▲ 75'
- 5M. Radulovikj-Velichkovikj ▲ 83'
- 10R. Božík ▲ 83'
- 3J. Baláž ▲ 90'
- 30B. Chudík
- 13T. Murcko
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 21 | +40 | 66 | |
| 2 | 30 | 49 - 24 | +25 | 62 | |
| 3 | 30 | 41 - 26 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 63 - 53 | +10 | 47 | |
| 5 | 30 | 45 - 41 | +4 | 44 | |
| 6 | 30 | 43 - 45 | -2 | 43 | |
| 7 | 30 | 46 - 41 | +5 | 43 | |
| 8 | 30 | 44 - 50 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 52 - 48 | +4 | 40 | |
| 10 | 30 | 47 - 44 | +3 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 44 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 40 - 43 | -3 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 60 | -24 | 34 | |
| 14 | 30 | 24 - 35 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 38 - 59 | -21 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
67Ghi được43
55Thủng lưới45
2.09Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai24