MŠK Žilina II vs ŠK Slovan Bratislava II
Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina II 2-1 ŠK Slovan Bratislava II tại 2. liga, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina II thắng 2, hòa 0, ŠK Slovan Bratislava II thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 3
- Phong độ
- DWLWL MŠK Žilina II
- LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
- 17' 0-1 E. Isaac
- 44' S. Javorcek
- HT0-1
- 59' ▲ A. Tóth ▼ M. Vojtko
- 59' ▲ M. Marko ▼ M. Mateas
- 60' A. Maros
- 62' ▲ M. Pekelský ▼ M. Beňadik
- 63' ▲ S. Šamaj ▼ S. Javorček
- 71' ▲ A. Oravec ▼ M. Mynář
- 71' ▲ M. Kušnír ▼ A. Mustafić
- 78' M. Kusnir
- 80' L. Prokop
- 82' ▲ P. Baleja ▼ L. Prokop
- 85' ▲ T. Balko ▼ D. Laktionov
- 85' ▲ S. Murár ▼ A. Maroš
- 88' P. Baleja 1-1
- 90' F. Kóša 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Belaník
- 3T. Jaššo
- 4M. Mynář ▼ 71'
- 13B. Badjie
- 2T. Pališčák
- 16A. Drame
- 8S. Javorček ▼ 63'
- 17R. Petruška
- 9L. Prokop ▼ 82'
- 14F. Kóša
- 11M. Beňadik ▼ 62'
Dự bị 5
- 7M. Pekelský ▲ 62'
- 12S. Šamaj ▲ 63'
- 5A. Oravec ▲ 71'
- 10P. Baleja ▲ 82'
- 30T. Fuka
- 1A. Hrdina
- 21M. Boledovič
- 14T. Marušin
- 6S. Habodasz
- 10A. Maroš ▼ 85'
- 7M. Mateas ▼ 59'
- 11M. Mišovič
- 19E. Isaac
- 13D. Laktionov ▼ 85'
- 20M. Vojtko ▼ 59'
- 9A. Mustafić ▼ 71'
Dự bị 9
- 2A. Tóth ▲ 59'
- 8M. Marko ▲ 59'
- 17M. Kušnír ▲ 71'
- 12T. Balko ▲ 85'
- 18S. Murár ▲ 85'
- 4D. Szalma
- 5D. Murar
- 15M. Mičák
- 30A. Mikoláš
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 19 | +32 | 63 | |
| 2 | 26 | 41 - 18 | +23 | 52 | |
| 3 | 26 | 45 - 29 | +16 | 46 | |
| 4 | 26 | 42 - 35 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 42 - 36 | +6 | 39 | |
| 6 | 26 | 32 - 26 | +6 | 37 | |
| 7 | 26 | 33 - 40 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 30 - 41 | -11 | 34 | |
| 9 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 10 | 26 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 33 - 43 | -10 | 28 | |
| 12 | 26 | 35 - 54 | -19 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 30 | -6 | 24 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
42Ghi được45
59Thủng lưới51
1.31Bàn thắng mỗi trận1.45
8Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai20