Humenné
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)

Humenné vs MŠK Považská Bystrica (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: Humenné 1-0 MŠK Považská Bystrica (bóng đá) tại 2. liga, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Humenné thắng 3, hòa 1, MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 21
Sân vận động
Chemlonský štadión, Humenné
Phong độ
WLDLL Humenné
LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
  1. 9' J. Kubala
  2. 45'+3 M. Curik
  3. HT0-0
  4. 46' B. Krstić G. Reteno Elekana
  5. 46' M. Üvegeš K. Voloshyn
  6. 56' D. Depetris M. Zuziak
  7. 59' F. Sitarcik
  8. 65' V. Matas
  9. 65' M. Zlacký V. Maťaš
  10. 66' R. Zemko
  11. 70' I. Komjaty
  12. 70' S. Misik
  13. 83' Š. Sabolčík I. Komjatý
  14. 86' T. Čongrády Ľ. Praženka
  15. 88' A. Abuladze F. Sitarčík
  16. 90'+4 B. Krstic
  17. 90'+3 S. Pagáč M. Boris
  18. 90'+3 M. Matejčík S. Mišík
  19. 90'+5 B. Krstić 1-0
  20. FT1-0

Đội hình

Humenné HLV: M. Nemec
  1. 1M. Bréda
  2. 19I. Komjatý ▼ 83'
  3. 14S. Tatolna
  4. 7G. Reteno Elekana ▼ 46'
  5. 16F. Sitarčík ▼ 88'
  6. 8C. Vasiľ
  7. 4D. Veselý
  8. 73K. Voloshyn ▼ 46'
  9. 10E. Streňo
  10. 29V. Maťaš ▼ 65'
  11. 11S. Sow

Dự bị 8

  1. 45B. Krstić ▲ 46'
  2. 20M. Üvegeš ▲ 46'
  3. 17M. Zlacký ▲ 65'
  4. 21Š. Sabolčík ▲ 83'
  5. 2A. Abuladze ▲ 88'
  6. 6M. Bega
  7. 48R. Benko
  8. 69N. Páriš
MŠK Považská Bystrica (bóng đá) HLV: P. Jakuš
  1. 21M. Teplán
  2. 23D. Kucharčík
  3. 16M. Čurik
  4. 5J. Kubala
  5. 17R. Zemko
  6. 77J. Tancík
  7. 27M. Boris ▼ 90'
  8. 14S. Mišík ▼ 90'
  9. 37M. Zuziak ▼ 56'
  10. 10A. Cisár
  11. 8Ľ. Praženka ▼ 86'

Dự bị 6

  1. 22D. Depetris ▲ 56'
  2. 9T. Čongrády ▲ 86'
  3. 18S. Pagáč ▲ 90'
  4. 20M. Matejčík ▲ 90'
  5. 24P. Jakubík
  6. 73M. Baštek

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
33Ghi được62
52Thủng lưới60
0.97Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu