MŠK Považská Bystrica (bóng đá) vs Humenné
Tỷ số chung cuộc: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) 3-1 Humenné tại 2. liga, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 3, hòa 1, Humenné thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 8
- Sân vận động
- Štadión MŠK Považská Bystrica, Považská Bystrica
- Phong độ
- LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
- WLDLL Humenné
- 11' J. Tancík 1-0
- 15' A. Sloboda
- 40' M. Boris
- 45'+1 ▲ S. Sow ▼ S. Šuľák
- HT1-0
- 49' M. Čurik 2-0
- 62' ▲ P. Jakubík ▼ L. Jánošík
- 65' R. Zemko
- 76' ▲ F. Sitarčík ▼ L. Lukčo
- 76' ▲ K. Voloshyn ▼ M. Zlacký
- 81' ▲ A. Cisár ▼ M. Boris
- 85' Ľ. Praženka 3-0
- 90' ▲ J. Kubala ▼ Ľ. Praženka
- 90' ▲ S. Solík ▼ J. Tancík
- 90' ▲ S. Prášek ▼ A. Sloboda
- 90'+4 3-1 F. Sitarčík
- FT3-1
Đội hình
- 73R. Hodál
- 23D. Kucharčík
- 12M. Vaculík
- 16M. Čurik
- 18S. Pagáč
- 11A. Sloboda ▼ 90'
- 7L. Jánošík ▼ 62'
- 17R. Zemko
- 77J. Tancík ▼ 90'
- 27M. Boris ▼ 81'
- 8Ľ. Praženka ▼ 90'
Dự bị 9
- 24P. Jakubík ▲ 62'
- 10A. Cisár ▲ 81'
- 5J. Kubala ▲ 90'
- 14S. Solík ▲ 90'
- 19S. Prášek ▲ 90'
- 4J. Mitaš
- 13T. Krasňan
- 20M. Matejčík
- 21M. Kalina
- 1M. Bréda
- 18J. Dzúrik
- 12L. Horváth
- 19I. Komjatý
- 17M. Zlacký ▼ 76'
- 8C. Vasiľ
- 27L. Lukčo ▼ 76'
- 9S. Šuľák ▼ 45'
- 10E. Streňo
- 29V. Maťaš
- 23L. Okunola
Dự bị 7
- 11S. Sow ▲ 45'
- 16F. Sitarčík ▲ 76'
- 73K. Voloshyn ▲ 76'
- 5S. Balica
- 7V. Mashchenko
- 69N. Páriš
- 77O. Voitiuk
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 19 | +32 | 63 | |
| 2 | 26 | 41 - 18 | +23 | 52 | |
| 3 | 26 | 45 - 29 | +16 | 46 | |
| 4 | 26 | 42 - 35 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 42 - 36 | +6 | 39 | |
| 6 | 26 | 32 - 26 | +6 | 37 | |
| 7 | 26 | 33 - 40 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 30 - 41 | -11 | 34 | |
| 9 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 10 | 26 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 33 - 43 | -10 | 28 | |
| 12 | 26 | 35 - 54 | -19 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 30 | -6 | 24 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu34
62Ghi được33
60Thủng lưới52
1.59Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai17