Humenné
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)

Humenné vs MŠK Považská Bystrica (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: Humenné 1-1 MŠK Považská Bystrica (bóng đá) tại 2. liga, 9 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Humenné thắng 3, hòa 1, MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 7
Sân vận động
Chemlonský štadión, Humenné
Phong độ
WLDLL Humenné
LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
  1. 5' M. Zlacky
  2. 24' M. Vaculik
  3. 40' H. Ahl
  4. 44' A. Avetisyan
  5. 45' V. Matas
  6. HT0-0
  7. 46' R. Zemko M. Boris
  8. 57' Song Hwan-Yeong V. Maťaš
  9. 61' Gabriel Saulo R. Gerebenits
  10. 67' A. Sloboda
  11. 71' K. Mihalek
  12. 77' T. Čongrády Š. Kováč
  13. 78' H. Ahl 1-0
  14. 82' C. Vasiľ O. Reiter
  15. 83' M. Matejčík M. Vaculík
  16. 88' L. Horváth M. Kapur
  17. 90'+2 1-1 A. Sloboda
  18. FT1-1

Đội hình

Humenné HLV: L. Reiter
  1. 1A. Knurovský
  2. 18J. Dzúrik
  3. 19I. Komjatý
  4. 23J. Kranthove
  5. 17M. Zlacký
  6. 4A. Avetisyan
  7. 16H. Ahl
  8. 10E. Streňo
  9. 29V. Maťaš ▼ 57'
  10. 27O. Reiter ▼ 82'
  11. 88M. Kapur ▼ 88'

Dự bị 8

  1. 7Song Hwan-Yeong ▲ 57'
  2. 8C. Vasiľ ▲ 82'
  3. 12L. Horváth ▲ 88'
  4. 99D. van der Werff
  5. 9S. Šuľák
  6. 22Š. Harvila
  7. 28O. Vasilco
  8. 97D. Skiba
MŠK Považská Bystrica (bóng đá) HLV: P. Jakuš
  1. 73R. Hodál
  2. 3D. Kucharčík
  3. 12M. Vaculík ▼ 83'
  4. 4M. Václav
  5. 19S. Pagáč
  6. 14K. Mihálek
  7. 11A. Sloboda
  8. 27M. Boris ▼ 46'
  9. 7Š. Kováč ▼ 77'
  10. 10L. Slávik
  11. 9R. Gerebenits ▼ 61'

Dự bị 8

  1. 17R. Zemko ▲ 46'
  2. 16Gabriel Saulo ▲ 61'
  3. 13T. Čongrády ▲ 77'
  4. 20M. Matejčík ▲ 83'
  5. 2J. Ragula
  6. 5R. Pečarka
  7. 21M. Teplan
  8. 18E. Šulák

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu46
62Ghi được79
38Thủng lưới66
1.68Bàn thắng mỗi trận1.72
13Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu