MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Humenné

MŠK Považská Bystrica (bóng đá) vs Humenné

Tỷ số chung cuộc: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) 2-0 Humenné tại 2. liga, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 3, hòa 1, Humenné thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 17
Sân vận động
Štadión MŠK Považská Bystrica, Považská Bystrica
Trọng tài
A. Ihring
Phong độ
LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
WLDLL Humenné
  1. 30' M. Boris 1-0
  2. 36' O. Hapal M. Boris
  3. 42' T. Nagy
  4. 45' V. Matas
  5. HT1-0
  6. 50' P. Began
  7. 60' D. Hundák R. Demjan
  8. 65' I. Komjatý Song Hwan-Yeong
  9. 76' L. Slavik
  10. 76' B. Gamboš P. Begáň
  11. 76' S. Čiernik L. Slávik
  12. 79' C. Vasil
  13. 83' M. Zuziak 2-0
  14. 87' T. Vaľovčin D. Jančo
  15. FT2-0

Đội hình

MŠK Považská Bystrica (bóng đá) HLV: P. Jakuš
  1. 21M. Slávik
  2. 3D. Kucharčík
  3. 12M. Vaculík
  4. 4R. Petruš
  5. 14Š. Gábriš
  6. 27M. Boris ▼ 36'
  7. 17T. Nagy
  8. 6P. Begáň ▼ 76'
  9. 16R. Demjan ▼ 60'
  10. 37M. Zuziak
  11. 10L. Slávik ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 13O. Hapal ▲ 36'
  2. 9D. Hundák ▲ 60'
  3. 7B. Gamboš ▲ 76'
  4. 8S. Čiernik ▲ 76'
  5. 5V. Gajdoš
  6. 20M. Matejčík
  7. 73R. Hodál
Humenné HLV: O. Desiatnik
  1. 24D. Slávik
  2. 3S. Kuc
  3. 17M. Zlacký
  4. 22D. Jančo ▼ 87'
  5. 23J. Sedláček
  6. 8C. Vasiľ
  7. 7Song Hwan-Yeong ▼ 65'
  8. 5S. Jurčišin
  9. 29V. Maťaš
  10. 21A. Diamé
  11. 9K. Komár

Dự bị 5

  1. 19I. Komjatý ▲ 65'
  2. 6T. Vaľovčin ▲ 87'
  3. 1F. Piroščák
  4. 2F. Bednár
  5. 55M. Luberda

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
78Ghi được34
62Thủng lưới47
2.05Bàn thắng mỗi trận0.92
8Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu