MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Humenné

MŠK Považská Bystrica (bóng đá) vs Humenné

Tỷ số chung cuộc: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) 1-3 Humenné tại 2. liga, 28 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 3, hòa 1, Humenné thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 22
Sân vận động
Štadión MŠK Považská Bystrica, Považská Bystrica
Phong độ
LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
WLDLL Humenné
  1. 7' 0-1 M. Franko
  2. 12' 0-2 E. Streňo
  3. 26' L. Slavik
  4. 43' 0-3 M. Teplanphản lưới
  5. HT0-3
  6. 46' K. Mihálek M. Vaculík
  7. 46' M. Matejčík S. Pagáč
  8. 48' M. Vaclav
  9. 55' J. Tancik
  10. 59' M. Slaninka M. Václav
  11. 64' J. Dzurik
  12. 69' R. Pečarka R. Zemko
  13. 69' M. Ragula J. Tancík
  14. 69' L. Bastl H. Ahl
  15. 70' I. Komjaty
  16. 74' J. Holp
  17. 79' Š. Harvila J. Dzúrik
  18. 80' A. Sloboda 1-3
  19. 86' C. Vasiľ E. Streňo
  20. FT1-3

Đội hình

MŠK Považská Bystrica (bóng đá) HLV: P. Jakuš
  1. 21M. Teplan
  2. 23D. Kucharčík
  3. 12M. Vaculík ▼ 46'
  4. 4M. Václav ▼ 59'
  5. 18S. Pagáč ▼ 46'
  6. 11A. Sloboda
  7. 17R. Zemko ▼ 69'
  8. 77J. Tancík ▼ 69'
  9. 27M. Boris
  10. 10L. Slávik
  11. 19Ľ. Praženka

Dự bị 7

  1. 14K. Mihálek ▲ 46'
  2. 20M. Matejčík ▲ 46'
  3. 13M. Slaninka ▲ 59'
  4. 24R. Pečarka ▲ 69'
  5. 9M. Ragula ▲ 69'
  6. 7Š. Kováč
  7. 73R. Hodál
Humenné HLV: L. Reiter
  1. 1A. Knurovský
  2. 18J. Dzúrik ▼ 79'
  3. 12L. Horváth
  4. 19I. Komjatý
  5. 23J. Kranthove
  6. 17M. Zlacký
  7. 4A. Avetisyan
  8. 26J. Holp
  9. 16H. Ahl ▼ 69'
  10. 10E. Streňo ▼ 86'
  11. 77M. Franko

Dự bị 7

  1. 7L. Bastl ▲ 69'
  2. 22Š. Harvila ▲ 79'
  3. 8C. Vasiľ ▲ 86'
  4. 5S. Balica
  5. 9S. Šuľák
  6. 20F. Baláž
  7. 27O. Reiter

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu37
79Ghi được62
66Thủng lưới38
1.72Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu