Humenné
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)

Humenné vs MŠK Považská Bystrica (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: Humenné 2-1 MŠK Považská Bystrica (bóng đá) tại 2. liga, 23 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Humenné thắng 3, hòa 1, MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 2
Sân vận động
Chemlonský štadión, Humenné
Trọng tài
I. Valent
Phong độ
WLDLL Humenné
LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
  1. 25' C. Vasiľ S. Kuc
  2. 27' E. Streno
  3. 33' 0-1 L. Slávik11m
  4. 37' T. Valovcin
  5. 43' R. Demjan
  6. 45'+1 M. Zlacky
  7. HT0-1
  8. 56' J. Sedláček 1-1
  9. 66' Song Hwan-Yeong T. Vaľovčin
  10. 66' K. Komár J. Dzurík
  11. 66' I. Komjatý V. Maťaš
  12. 72' S. Gabris
  13. 72' O. Hapal L. Slávik
  14. 84' P. Begáň M. Boris
  15. 84' D. Hundák R. Demjan
  16. 84' T. Nagy B. Gamboš
  17. 89' L. Mitáš S. Čiernik
  18. 90'+4 F. Piroscak
  19. 90'+2 E. Streňo 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Humenné HLV: O. Desiatnik
  1. 1F. Piroščák
  2. 3S. Kuc ▼ 25'
  3. 17M. Zlacký
  4. 15F. Bednár
  5. 18J. Dzurík ▼ 66'
  6. 23J. Sedláček
  7. 5S. Jurčišin
  8. 21M. Hamuľák
  9. 10E. Streňo
  10. 29V. Maťaš ▼ 66'
  11. 6T. Vaľovčin ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 8C. Vasiľ ▲ 25'
  2. 7Song Hwan-Yeong ▲ 66'
  3. 9K. Komár ▲ 66'
  4. 19I. Komjatý ▲ 66'
  5. 24D. Slávik
  6. 4M. Harvila
  7. 22D. Jančo
  8. 2S. Balica
  9. 11S. Šuľák
MŠK Považská Bystrica (bóng đá) HLV: P. Jakuš
  1. 21M. Slávik
  2. 3D. Kucharčík
  3. 12M. Vaculík
  4. 14Š. Gábriš
  5. 5V. Gajdoš
  6. 7B. Gamboš ▼ 84'
  7. 27M. Boris ▼ 84'
  8. 8S. Čiernik ▼ 89'
  9. 16R. Demjan ▼ 84'
  10. 37M. Zuziak
  11. 10L. Slávik ▼ 72'

Dự bị 6

  1. 13O. Hapal ▲ 72'
  2. 6P. Begáň ▲ 84'
  3. 9D. Hundák ▲ 84'
  4. 17T. Nagy ▲ 84'
  5. 11L. Mitáš ▲ 89'
  6. 73R. Hodál

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
34Ghi được78
47Thủng lưới62
0.92Bàn thắng mỗi trận2.05
11Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn29
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu