Tatran Prešov vs Humenné
Tỷ số chung cuộc: Tatran Prešov 3-0 Humenné tại 2. liga, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tatran Prešov thắng 7, hòa 2, Humenné thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 19
- Sân vận động
- Futbalový štadión MŠK TESLA Stropkov, Stropkov
- Phong độ
- WWLWL Tatran Prešov
- LWLDL Humenné
- 18' M. Regáli 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Willian Correia ▼ R. Nagy
- 46' ▲ L. Sagna ▼ A. Horvát
- 55' B. Krstic
- 58' L. Sagna 2-0
- 59' L. Sagna
- 68' ▲ A. Abuladze ▼ M. Üvegeš
- 68' ▲ Š. Sabolčík ▼ G. Reteno Elekana
- 70' ▲ L. Jendrek ▼ D. Fadairo
- 72' S. Sow
- 74' L. Jendrek 3-0
- 80' ▲ H. Ahl ▼ Óscar Castellano
- 80' ▲ S. Olejník ▼ M. Regáli
- 81' ▲ J. Etim ▼ F. Sitarčík
- 81' ▲ R. Benko ▼ B. Krstić
- 87' ▲ M. Bega ▼ D. Petrík
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Knurovský
- 4P. Šimko
- 31J. Menich
- 6D. Pawłowski
- 25R. Nagy ▼ 46'
- 17D. Potoma
- 10D. Fadairo ▼ 70'
- 21Óscar Castellano ▼ 80'
- 9M. Regáli ▼ 80'
- 8B. Gáll
- 15A. Horvát ▼ 46'
Dự bị 8
- 18Willian Correia ▲ 46'
- 80L. Sagna ▲ 46'
- 7L. Jendrek ▲ 70'
- 5H. Ahl ▲ 80'
- 11S. Olejník ▲ 80'
- 23J. Michlík
- 33A. Fojtíček
- 44A. Avetisyan
- 1M. Bréda
- 14S. Tatolna
- 7G. Reteno Elekana ▼ 68'
- 16F. Sitarčík ▼ 81'
- 8C. Vasiľ
- 46D. Petrík ▼ 87'
- 4D. Veselý
- 10E. Streňo
- 45B. Krstić ▼ 81'
- 11S. Sow
- 20M. Üvegeš ▼ 68'
Dự bị 6
- 2A. Abuladze ▲ 68'
- 21Š. Sabolčík ▲ 68'
- 12J. Etim ▲ 81'
- 48R. Benko ▲ 81'
- 6M. Bega ▲ 87'
- 69N. Páriš
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 19 | +32 | 63 | |
| 2 | 26 | 41 - 18 | +23 | 52 | |
| 3 | 26 | 45 - 29 | +16 | 46 | |
| 4 | 26 | 42 - 35 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 42 - 36 | +6 | 39 | |
| 6 | 26 | 32 - 26 | +6 | 37 | |
| 7 | 26 | 33 - 40 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 30 - 41 | -11 | 34 | |
| 9 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 10 | 26 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 33 - 43 | -10 | 28 | |
| 12 | 26 | 35 - 54 | -19 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 30 | -6 | 24 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu34
88Ghi được33
30Thủng lưới52
2.15Bàn thắng mỗi trận0.97
19Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn15
46Hiệp hai17