Humenné
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tatran Prešov

Humenné vs Tatran Prešov

Tỷ số chung cuộc: Humenné 2-0 Tatran Prešov tại 2. liga, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Humenné thắng 1, hòa 2, Tatran Prešov thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 30
Sân vận động
Chemlonský štadión, Humenné
Phong độ
LWLDL Humenné
WWLWL Tatran Prešov
  1. HT0-0
  2. 46' A. Diao S. Gladiš
  3. 61' H. Ahl 1-0
  4. 65' P. Simko
  5. 69' J. Dzúrik 2-0
  6. 73' A. Káčerík Arthur Legnani
  7. 73' D. Pavúk B. Gáll
  8. 76' L. Bastl J. Holp
  9. 77' L. Jendrek S. Kopásek
  10. 84' I. Komjaty
  11. 87' C. Vasiľ A. Avetisyan
  12. 87' O. Reiter Š. Harvila
  13. FT2-0

Đội hình

Humenné HLV: L. Reiter
  1. 1A. Knurovský
  2. 18J. Dzúrik
  3. 12L. Horváth
  4. 19I. Komjatý
  5. 23J. Kranthove
  6. 17M. Zlacký
  7. 4A. Avetisyan ▼ 87'
  8. 26J. Holp ▼ 76'
  9. 22Š. Harvila ▼ 87'
  10. 16H. Ahl
  11. 10E. Streňo

Dự bị 8

  1. 7L. Bastl ▲ 76'
  2. 8C. Vasiľ ▲ 87'
  3. 27O. Reiter ▲ 87'
  4. 5S. Balica
  5. 9S. Šuľák
  6. 20F. Baláž
  7. 29V. Maťaš
  8. 77M. Franko
Tatran Prešov HLV: M. Ondrík
  1. 1M. Kuchynskyi
  2. 18M. Baran
  3. 4P. Šimko
  4. 3M. Petko
  5. 22R. Župa
  6. 30S. Kopásek ▼ 77'
  7. 8J. Špyrka
  8. 10J. Dolný
  9. 9B. Gáll ▼ 73'
  10. 27Arthur Legnani ▼ 73'
  11. 24S. Gladiš ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 99A. Diao ▲ 46'
  2. 17A. Káčerík ▲ 73'
  3. 11D. Pavúk ▲ 73'
  4. 7L. Jendrek ▲ 77'
  5. 33A. Fojtíček
  6. 21D. Keresteš
  7. 23F. Bobrovský
  8. 77M. Milunović

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu45
62Ghi được78
38Thủng lưới47
1.68Bàn thắng mỗi trận1.73
13Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu