Tatran Prešov
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Humenné

Tatran Prešov vs Humenné

Tỷ số chung cuộc: Tatran Prešov 0-0 Humenné tại 2. liga, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tatran Prešov thắng 7, hòa 2, Humenné thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 15
Sân vận động
Futbalový štadión MŠK TESLA Stropkov, Stropkov
Phong độ
WWLWL Tatran Prešov
LWLDL Humenné
  1. 13' M. Baran
  2. 27' J. Dzurik
  3. 33' M. Zlacky
  4. HT0-0
  5. 46' S. Kopásek B. Gáll
  6. 46' D. Sokół S. Gladiš
  7. 58' Y. Nemtinov A. Diao
  8. 59' A. Avetisyan M. Kapur
  9. 67' D. Keresteš D. Sokół
  10. 70' M. Milunovic
  11. 78' E. Streno
  12. 78' V. Maťaš J. Holp
  13. 89' D. Skiba E. Streňo
  14. 90' M. Petko
  15. 90' D. Kerestes
  16. 90'+3 S. Harvila
  17. FT0-0

Đội hình

Tatran Prešov HLV: M. Ondrík
  1. 1M. Kuchynskyi
  2. 18M. Baran
  3. 4P. Šimko
  4. 3M. Petko
  5. 22R. Župa
  6. 23F. Bobrovský
  7. 10J. Dolný
  8. 77M. Milunović
  9. 9B. Gáll ▼ 46'
  10. 24S. Gladiš ▼ 46'
  11. 99A. Diao ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 30S. Kopásek ▲ 46'
  2. 25D. Sokół ▲ 46'
  3. 17Y. Nemtinov ▲ 58'
  4. 21D. Keresteš ▲ 67'
  5. 6J. Štefánik
  6. 7L. Jendrek
  7. 8J. Rakyta
  8. 13I. Tyurin
  9. 53Mamadou Traoré
Humenné HLV: L. Reiter
  1. 1A. Knurovský
  2. 18J. Dzúrik
  3. 12L. Horváth
  4. 19I. Komjatý
  5. 23J. Kranthove
  6. 17M. Zlacký
  7. 26J. Holp ▼ 78'
  8. 22Š. Harvila
  9. 16H. Ahl
  10. 10E. Streňo ▼ 89'
  11. 88M. Kapur ▼ 59'

Dự bị 6

  1. 4A. Avetisyan ▲ 59'
  2. 29V. Maťaš ▲ 78'
  3. 97D. Skiba ▲ 89'
  4. 8C. Vasiľ
  5. 28O. Vasilco
  6. 11Š. Škovranko

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu37
78Ghi được62
47Thủng lưới38
1.73Bàn thắng mỗi trận1.68
20Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn16
43Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu