Humenné
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tatran Prešov

Humenné vs Tatran Prešov

Tỷ số chung cuộc: Humenné 0-1 Tatran Prešov tại 2. liga, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Humenné thắng 1, hòa 2, Tatran Prešov thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 6
Sân vận động
Chemlonský štadión, Humenné
Phong độ
LWLDL Humenné
WWLWL Tatran Prešov
  1. 45' V. Matas
  2. HT0-0
  3. 46' S. Gladiš L. Jendrek
  4. 46' A. Avetisyan Óscar Castellano
  5. 46' L. Sagna M. Sovič
  6. 52' M. Zlacky
  7. 60' I. Komjatý S. Šuľák
  8. 61' R. Zupa
  9. 63' K. Voloshyn
  10. 65' B. Gall
  11. 72' S. Olejník M. Franko
  12. 74' V. Bajtoš S. Sow
  13. 82' V. Mashchenko L. Lukčo
  14. 85' L. Horvath
  15. 86' A. Avetisyan
  16. 90'+4 K. Voloshyn
  17. 90'+4 K. Voloshyn
  18. 90'+5 J. Menich D. Fadairo
  19. 90' 0-1 S. Olejník
  20. FT0-1

Đội hình

Humenné HLV: M. Jantek
  1. 1M. Bréda
  2. 18J. Dzúrik
  3. 12L. Horváth
  4. 17M. Zlacký
  5. 27L. Lukčo ▼ 82'
  6. 9S. Šuľák ▼ 60'
  7. 73K. Voloshyn
  8. 10E. Streňo
  9. 29V. Maťaš
  10. 11S. Sow ▼ 74'
  11. 88L. Okunola

Dự bị 7

  1. 19I. Komjatý ▲ 60'
  2. 23V. Bajtoš ▲ 74'
  3. 7V. Mashchenko ▲ 82'
  4. 5S. Balica
  5. 16F. Sitarčík
  6. 69N. Páriš
  7. 77O. Voitiuk
Tatran Prešov HLV: M. Petruš
  1. 1A. Knurovský
  2. 4P. Šimko
  3. 22R. Župa
  4. 25R. Nagy
  5. 7L. Jendrek ▼ 46'
  6. 17D. Potoma
  7. 10D. Fadairo ▼ 90'
  8. 21Óscar Castellano ▼ 46'
  9. 15M. Sovič ▼ 46'
  10. 9B. Gáll
  11. 77M. Franko ▼ 72'

Dự bị 8

  1. 24S. Gladiš ▲ 46'
  2. 44A. Avetisyan ▲ 46'
  3. 80L. Sagna ▲ 46'
  4. 11S. Olejník ▲ 72'
  5. 31J. Menich ▲ 90'
  6. 18D. Veselý
  7. 27Arthur Legnani
  8. 33A. Fojtíček

Thống kê

15
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu41
33Ghi được88
52Thủng lưới30
0.97Bàn thắng mỗi trận2.15
8Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn26
17Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu