Tatran Prešov
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Humenné

Tatran Prešov vs Humenné

Tỷ số chung cuộc: Tatran Prešov 2-0 Humenné tại 2. liga, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tatran Prešov thắng 7, hòa 2, Humenné thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 18
Sân vận động
Mestský štadión Partizán Bardejov, Bardejov
Trọng tài
P. Ochotnicky
Phong độ
WWLWL Tatran Prešov
LWLDL Humenné
  1. 11' L. Simko
  2. 24' J. Dolný11m 1-0
  3. 36' A. Olejar
  4. 44' J. Kranthove
  5. 45' A. Diame
  6. HT1-0
  7. 46' Tiago Matos A. Olejár
  8. 46' Song Hwan-Yeong K. Komár
  9. 46' F. Wróblewski V. Maťaš
  10. 46' C. Vasiľphản lưới 2-0
  11. 55' L. Jendrek
  12. 67' M. Zlacky
  13. 74' J. Dzúrik Š. Harvila
  14. 74' M. Dopater A. Diamé
  15. 79' J. Hatok L. Jendrek
  16. 81' I. Komjaty
  17. 88' D. Sokol
  18. 90' L. Ivanko-Macej L. Šimko
  19. 90' D. Keresteš K. Karaš
  20. 90' D. Andrič M. Milunović
  21. FT2-0

Đội hình

Tatran Prešov HLV: M. Petruš
  1. 88M. Kuchynskyi
  2. 18M. Baran
  3. 4M. Petko
  4. 2L. Šimko ▼ 90'
  5. 25R. Nagy
  6. 7L. Jendrek ▼ 79'
  7. 29K. Karaš ▼ 90'
  8. 5A. Olejár ▼ 46'
  9. 10J. Dolný
  10. 77M. Milunović ▼ 90'
  11. 97D. Sokół

Dự bị 8

  1. 53Tiago Matos ▲ 46'
  2. 24J. Hatok ▲ 79'
  3. 16L. Ivanko-Macej ▲ 90'
  4. 21D. Keresteš ▲ 90'
  5. 22D. Andrič ▲ 90'
  6. 9M. Pribula
  7. 23T. Maguľak
  8. 13I. Tyurin
Humenné HLV: J. Kukulský
  1. 24D. Slávik
  2. 55J. Kranthove
  3. 17M. Zlacký
  4. 19I. Komjatý
  5. 6Mateus Oliveira
  6. 22Š. Harvila ▼ 74'
  7. 8C. Vasiľ
  8. 4A. Avetisyan
  9. 29V. Maťaš ▼ 46'
  10. 5A. Diamé ▼ 74'
  11. 9K. Komár ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 7Song Hwan-Yeong ▲ 46'
  2. 11F. Wróblewski ▲ 46'
  3. 18J. Dzúrik ▲ 74'
  4. 21M. Dopater ▲ 74'
  5. 16M. Harvila
  6. 1E. Makó
  7. 3S. Šnurik

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
60Ghi được34
36Thủng lưới47
1.5Bàn thắng mỗi trận0.92
19Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu