Slavoj Trebišov
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Humenné

Slavoj Trebišov vs Humenné

Tỷ số chung cuộc: Slavoj Trebišov 1-1 Humenné tại 2. liga, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavoj Trebišov thắng 3, hòa 3, Humenné thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 24
Sân vận động
Štadión Slavoj Trebišov, Trebišov
Phong độ
WLLWL Slavoj Trebišov
LWLDL Humenné
  1. 29' 0-1 E. Streňo
  2. HT0-1
  3. 58' J. Holp
  4. 61' H. Ahl L. Bastl
  5. 61' Š. Harvila A. Avetisyan
  6. 67' Pablo B. Jinjolava
  7. 67' F. Pálfi Song Hwan-Yeong
  8. 69' B. Iseni
  9. 73' V. Maťaš J. Holp
  10. 78' M. Smieško B. Druga
  11. 87' F. Pavúk B. Iseni
  12. 87' D. Michalčík F. Tangiri
  13. 87' C. Vasiľ J. Dzúrik
  14. 88' F. Sitarčík 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

Slavoj Trebišov HLV: O. Desiatnik
  1. 22B. Száraz
  2. 17M. Tandara
  3. 3R. Buhaj
  4. 2B. Iseni ▼ 87'
  5. 16F. Sitarčík
  6. 13Song Hwan-Yeong ▼ 67'
  7. 5M. Wyparło
  8. 18J. Škovran
  9. 7B. Druga ▼ 78'
  10. 20B. Jinjolava ▼ 67'
  11. 15F. Tangiri ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 10Pablo ▲ 67'
  2. 19F. Pálfi ▲ 67'
  3. 11M. Smieško ▲ 78'
  4. 14F. Pavúk ▲ 87'
  5. 12D. Michalčík ▲ 87'
  6. 21Ľ. Pap
  7. 1P. Sukovský
Humenné HLV: L. Reiter
  1. 1A. Knurovský
  2. 18J. Dzúrik ▼ 87'
  3. 12L. Horváth
  4. 19I. Komjatý
  5. 23J. Kranthove
  6. 17M. Zlacký
  7. 4A. Avetisyan ▼ 61'
  8. 26J. Holp ▼ 73'
  9. 7L. Bastl ▼ 61'
  10. 10E. Streňo
  11. 77M. Franko

Dự bị 6

  1. 16H. Ahl ▲ 61'
  2. 22Š. Harvila ▲ 61'
  3. 29V. Maťaš ▲ 73'
  4. 8C. Vasiľ ▲ 87'
  5. 5S. Balica
  6. 20F. Baláž

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
47Ghi được62
77Thủng lưới38
1.18Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu