Humenné
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Slavoj Trebišov

Humenné vs Slavoj Trebišov

Tỷ số chung cuộc: Humenné 3-0 Slavoj Trebišov tại 2. liga, 4 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Humenné thắng 4, hòa 3, Slavoj Trebišov thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 7
Sân vận động
Chemlonský štadión, Humenné
Trọng tài
J. Sucka
Phong độ
LWLDL Humenné
WLLWL Slavoj Trebišov
  1. 3' M. Hamuľak 1-0
  2. 17' M. Hamuľak 2-0
  3. 22' J. Hatok
  4. 42' R. Begala
  5. HT2-0
  6. 46' M. Zlacký C. Vasiľ
  7. 46' I. Komjatý K. Komár
  8. 58' V. Bajtos
  9. 58' F. Pálfi J. Michlík
  10. 63' P. Strączek P. Rypák
  11. 63' P. Kosuda V. Bajtoš
  12. 63' M. Hamuľak 3-0
  13. 79' J. Turík M. Hamuľak
  14. 84' P. Rokyta E. Matta
  15. 87' M. Milunović E. Streňo
  16. 90' Peter Šuľák M. Luberda
  17. FT3-0

Đội hình

Humenné HLV: J. Škrlík
  1. 24D. Slavik
  2. 22J. Hatok
  3. 55M. Luberda ▼ 90'
  4. 15F. Bednár
  5. 18J. Dzúrik
  6. 16Š. Harvila
  7. 29V. Maťaš
  8. 8C. Vasiľ ▼ 46'
  9. 21M. Hamuľak ▼ 79'
  10. 10E. Streňo ▼ 87'
  11. 9K. Komár ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 17M. Zlacký ▲ 46'
  2. 19I. Komjatý ▲ 46'
  3. 7J. Turík ▲ 79'
  4. 4M. Milunović ▲ 87'
  5. 5Peter Šuľák ▲ 90'
  6. 1F. Piroščák
  7. 3J. Kuc
  8. 6P. Kridla
Slavoj Trebišov HLV: O. Desiatnik
  1. 21M. Melichar
  2. 4T. Ilinjo
  3. 2L. Šimko
  4. 6E. Matta ▼ 84'
  5. 23V. Bajtoš ▼ 63'
  6. 7M. Digoň
  7. 10S. Danko
  8. 14J. Michlík ▼ 58'
  9. 8R. Begala
  10. 19J. Verčimák
  11. 13P. Rypák ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 11F. Pálfi ▲ 58'
  2. 9P. Strączek ▲ 63'
  3. 17P. Kosuda ▲ 63'
  4. 18P. Rokyta ▲ 84'
  5. 12M. Krajňak
  6. 20S. Jurčišin
  7. 5V. Rusnák
  8. 16P. Belko
  9. 22T. Dráb

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Podbrezová
30 86 - 25 +61 74
2
FK Dukla Banská Bystrica
30 62 - 24 +38 69
3
MFK Skalica
30 49 - 20 +29 62
4
Komárno
30 51 - 29 +22 59
5
FK Košice
30 73 - 38 +35 56
6
Humenné
30 36 - 30 +6 56
7
Šamorín
30 47 - 42 +5 44
8
Petržalka
30 54 - 48 +6 41
9
MŠK Žilina II
30 46 - 48 -2 37
10
Slavoj Trebišov
30 28 - 48 -20 34
11
Dubnica
30 33 - 51 -18 31
12
MŠK Púchov
30 36 - 49 -13 29
13
FC Rohožník
30 30 - 58 -28 29
14
ŠK Slovan Bratislava II
30 36 - 61 -25 26
15
Partizán Bardejov
30 26 - 54 -28 18
16
MŠK Námestovo
30 19 - 87 -68 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
67Ghi được39
40Thủng lưới65
1.76Bàn thắng mỗi trận1.05
15Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu