Humenné
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Slavoj Trebišov

Humenné vs Slavoj Trebišov

Tỷ số chung cuộc: Humenné 0-1 Slavoj Trebišov tại 2. liga, 5 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Humenné thắng 4, hòa 3, Slavoj Trebišov thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 11
Sân vận động
Chemlonský štadión, Humenné
Trọng tài
P. Papuča
Phong độ
LWLDL Humenné
WLLWL Slavoj Trebišov
  1. 19' M. Novak
  2. 25' E. Matta
  3. HT0-0
  4. 54' M. Zlacky
  5. 56' B. Zsemlye M. Novák
  6. 72' S. Jurčišin P. Rypák
  7. 72' I. Komjatý D. Jančo
  8. 74' 0-1 S. Danko
  9. 80' A. Mokoš V. Bajtoš
  10. 83' G. Geri
  11. 87' I. Komjaty
  12. 90' M. Kolesár R. Sanusi
  13. FT0-1

Đội hình

Humenné HLV: O. Desiatnik
  1. 24D. Slávik
  2. 71S. Kuc
  3. 17M. Zlacký
  4. 18J. Dzurík
  5. 94D. Jančo ▼ 72'
  6. 33J. Sedláček
  7. 8C. Vasiľ
  8. 10E. Streňo
  9. 20A. Diamé
  10. 5P. Rypák ▼ 72'
  11. 9K. Komár

Dự bị 7

  1. 11S. Jurčišin ▲ 72'
  2. 13I. Komjatý ▲ 72'
  3. 1F. Piroščák
  4. 14M. Harvila
  5. 6T. Vaľovčin
  6. 99V. Maťaš
  7. 7M. Luberda
Slavoj Trebišov HLV: G. Geri
  1. 21F. Dlubáč
  2. 4T. Ilinjo
  3. 20D. Špak
  4. 6E. Matta
  5. 5P. Rokyta
  6. 15S. Danko
  7. 8R. Begala
  8. 14M. Novák ▼ 56'
  9. 23V. Bajtoš ▼ 80'
  10. 9K. Ikugar
  11. 17R. Sanusi ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 7B. Zsemlye ▲ 56'
  2. 12A. Mokoš ▲ 80'
  3. 3M. Kolesár ▲ 90'
  4. 1Ľ. Pap
  5. 11S. Kovalčin
  6. 18V. Rusnák
  7. 22A. Ikuepamitan

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
34Ghi được46
47Thủng lưới60
0.92Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu