Humenné
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Slavoj Trebišov

Humenné vs Slavoj Trebišov

Tỷ số chung cuộc: Humenné 1-0 Slavoj Trebišov tại 2. liga, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Humenné thắng 4, hòa 3, Slavoj Trebišov thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 9
Sân vận động
Chemlonský štadión, Humenné
Phong độ
LWLDL Humenné
WLLWL Slavoj Trebišov
  1. 22' M. Novak
  2. 43' O. Reiter
  3. HT0-0
  4. 46' E. Streňo D. Skiba
  5. 46' M. Kapur J. Holp
  6. 58' V. Maťaš O. Reiter
  7. 59' S. Harvila
  8. 63' T. Ilinjo T. Vaľovčin
  9. 63' V. Tatár J. Flórez
  10. 63' V. Bajtoš M. Smieško
  11. 67' J. Dzurik
  12. 72' T. Maguľak F. Pavúk
  13. 76' Pablo
  14. 76' C. Vasiľ A. Avetisyan
  15. 81' L. Horváth H. Ahl
  16. 83' B. Druga M. Novák
  17. 90'+5 E. Streno
  18. 90'+4 V. Bajtos
  19. 90'+4 S. Sulak
  20. 90' J. Dzúrik 1-0
  21. FT1-0

Đội hình

Humenné HLV: L. Reiter
  1. 1A. Knurovský
  2. 18J. Dzúrik
  3. 19I. Komjatý
  4. 23J. Kranthove
  5. 17M. Zlacký
  6. 4A. Avetisyan ▼ 76'
  7. 26J. Holp ▼ 46'
  8. 22Š. Harvila
  9. 16H. Ahl ▼ 81'
  10. 27O. Reiter ▼ 58'
  11. 97D. Skiba ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 10E. Streňo ▲ 46'
  2. 88M. Kapur ▲ 46'
  3. 29V. Maťaš ▲ 58'
  4. 8C. Vasiľ ▲ 76'
  5. 12L. Horváth ▲ 81'
  6. 9S. Šuľák
  7. 28O. Vasilco
Slavoj Trebišov HLV: O. Desiatnik
  1. 22D. Slávik
  2. 14F. Pavúk ▼ 72'
  3. 5I. Vasiljević
  4. 6E. Matta
  5. 15J. Flórez ▼ 63'
  6. 8R. Begala
  7. 13M. Novák ▼ 83'
  8. 18M. Matúš
  9. 20Pablo
  10. 17T. Vaľovčin ▼ 63'
  11. 11M. Smieško ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 4T. Ilinjo ▲ 63'
  2. 9V. Tatár ▲ 63'
  3. 23V. Bajtoš ▲ 63'
  4. 2T. Maguľak ▲ 72'
  5. 7B. Druga ▲ 83'
  6. 16F. Sitarčík
  7. 19F. Tangiri
  8. 21Ľ. Pap
  9. 12N. Matta

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
62Ghi được47
38Thủng lưới77
1.68Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu