Slavoj Trebišov
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Humenné

Slavoj Trebišov vs Humenné

Tỷ số chung cuộc: Slavoj Trebišov 1-1 Humenné tại 2. liga, 26 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavoj Trebišov thắng 3, hòa 3, Humenné thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 22
Sân vận động
Štadión Slavoj Trebišov, Trebišov
Trọng tài
J. Sucka
Phong độ
WLLWL Slavoj Trebišov
LWLDL Humenné
  1. 10' S. Veličković J. Turík
  2. 11' 0-1 M. Hamuľak
  3. 27' J. Casado
  4. 28' R. Begala
  5. HT0-1
  6. 46' P. Rypák P. Strączek
  7. 53' H. Song
  8. 59' P. Rypák 1-1
  9. 73' C. Vasiľ K. Komár
  10. 74' P. Belko V. Bajtoš
  11. 78' I. Komjatý D. Jančo
  12. 78' D. Pinc M. Hamuľak
  13. 79' S. Velickovic
  14. 86' F. Pálfi S. Danko
  15. FT1-1

Đội hình

Slavoj Trebišov HLV: O. Desiatnik
  1. 22T. Dráb
  2. 4T. Ilinjo
  3. 2L. Šimko
  4. 6E. Matta
  5. 7V. Bajtoš ▼ 74'
  6. 5P. Rokyta
  7. 10José Casado
  8. 15S. Danko ▼ 86'
  9. 8R. Begala
  10. 18R. Černák
  11. 9P. Strączek ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 13P. Rypák ▲ 46'
  2. 20P. Belko ▲ 74'
  3. 14F. Pálfi ▲ 86'
  4. 19T. Maguľak
  5. 12M. Krajňak
  6. 11Rômulo
  7. 21M. Deronja
  8. 16F. Sitarčík
  9. 3T. Filipiak
Humenné HLV: J. Škrlík
  1. 24D. Slavik
  2. 5Peter Šuľák
  3. 18J. Dzúrik
  4. 7J. Turík ▼ 10'
  5. 22D. Jančo ▼ 78'
  6. 29V. Maťaš
  7. 17M. Zlacký
  8. 6Song Hwan-Yeong
  9. 21M. Hamuľak ▼ 78'
  10. 10E. Streňo
  11. 9K. Komár ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 3S. Veličković ▲ 10'
  2. 8C. Vasiľ ▲ 73'
  3. 19I. Komjatý ▲ 78'
  4. 23D. Pinc ▲ 78'
  5. 1F. Piroščák
  6. 15F. Bednár
  7. 4M. Harvila

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Podbrezová
30 86 - 25 +61 74
2
FK Dukla Banská Bystrica
30 62 - 24 +38 69
3
MFK Skalica
30 49 - 20 +29 62
4
Komárno
30 51 - 29 +22 59
5
FK Košice
30 73 - 38 +35 56
6
Humenné
30 36 - 30 +6 56
7
Šamorín
30 47 - 42 +5 44
8
Petržalka
30 54 - 48 +6 41
9
MŠK Žilina II
30 46 - 48 -2 37
10
Slavoj Trebišov
30 28 - 48 -20 34
11
Dubnica
30 33 - 51 -18 31
12
MŠK Púchov
30 36 - 49 -13 29
13
FC Rohožník
30 30 - 58 -28 29
14
ŠK Slovan Bratislava II
30 36 - 61 -25 26
15
Partizán Bardejov
30 26 - 54 -28 18
16
MŠK Námestovo
30 19 - 87 -68 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
39Ghi được67
65Thủng lưới40
1.05Bàn thắng mỗi trận1.76
11Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu