Slavoj Trebišov
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Humenné

Slavoj Trebišov vs Humenné

Tỷ số chung cuộc: Slavoj Trebišov 2-1 Humenné tại 2. liga, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavoj Trebišov thắng 3, hòa 3, Humenné thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 26
Sân vận động
Štadión Slavoj Trebišov, Trebišov
Trọng tài
F. Glova
Phong độ
WLLWL Slavoj Trebišov
LWLDL Humenné
  1. 14' T. Vaľovčin 1-0
  2. 30' R. Begala 2-0
  3. 39' 2-1 Mateus Oliveira11m
  4. 45'+3 S. Snurik
  5. HT2-1
  6. 46' A. Diamé S. Šnurik
  7. 46' M. Losiev F. Wróblewski
  8. 67' C. Vasiľ Mateus Oliveira
  9. 70' S. Kovalčin T. Vaľovčin
  10. 80' S. Jenat B. Gáll
  11. 88' F. Sitarčík P. Kolesár
  12. 90'+3 V. Bajtos
  13. FT2-1

Đội hình

Slavoj Trebišov HLV: G. Geri
  1. 21F. Dlubáč
  2. 4T. Ilinjo
  3. 20D. Špak
  4. 6E. Matta
  5. 15S. Danko
  6. 8R. Begala
  7. 14M. Novák
  8. 17B. Gáll ▼ 80'
  9. 10P. Kolesár ▼ 88'
  10. 23V. Bajtoš
  11. 9T. Vaľovčin ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 7S. Kovalčin ▲ 70'
  2. 13S. Jenat ▲ 80'
  3. 16F. Sitarčík ▲ 88'
  4. 11Y. Kovalenko
  5. 24D. Sydorenko
  6. 19J. Sova
  7. 1Ľ. Pap
  8. 18V. Rusnák
  9. 22A. Ikuepamitan
Humenné HLV: J. Kukulský
  1. 1A. Knurovský
  2. 55J. Kranthove
  3. 17M. Zlacký
  4. 18J. Dzúrik
  5. 19I. Komjatý
  6. 6Mateus Oliveira ▼ 67'
  7. 22Š. Harvila
  8. 7Song Hwan-Yeong
  9. 4A. Avetisyan
  10. 11F. Wróblewski ▼ 46'
  11. 2S. Šnurik ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 5A. Diamé ▲ 46'
  2. 23M. Losiev ▲ 46'
  3. 8C. Vasiľ ▲ 67'
  4. 3S. Balica
  5. 9K. Komár
  6. 16M. Harvila
  7. 21M. Dopater
  8. 24D. Slávik
  9. 44E. Makó

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
46Ghi được34
60Thủng lưới47
1.21Bàn thắng mỗi trận0.92
9Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu