Radnik Surdulica
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Cukaricki

Radnik Surdulica vs Cukaricki

Tỷ số chung cuộc: Radnik Surdulica 3-1 Cukaricki tại Super Liga, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnik Surdulica thắng 2, hòa 4, Cukaricki thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 8
Sân vận động
EFBET Stadion, Surdulica
Trọng tài
L. Lukic
Phong độ
WWLWD Radnik Surdulica
WLLLD Cukaricki
  1. 8' M. Novakovic · D. Jovanovic 1-0
  2. 23' V. Bogdanovic11m 2-0
  3. 31' Zlatan Šehović
  4. 33' Uroš Miladinović
  5. 35' V. Bogdanovic · M. Novakovic 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' M. Docic A. Bajovic
  8. 46' K. Mustmaa U. Nikolic
  9. 46' L. Djordjevic S. Andjelic
  10. 51' 3-1 M. Docic
  11. 63' D. Stojanovic A. Pejovic
  12. 63' A. Cisse D. Jovanovic
  13. 70' A. Kosiah V. Bogdanovic
  14. 77' Darko Stojanović
  15. 77' L. Radojicic S. Randjelovic
  16. 79' David Stojanović
  17. 90'+1 Tijan Sohna
  18. 90'+10 Ayouba Kosiah
  19. 90'+12 Marko Docić11mhỏng 11m
  20. 90'+9 Karel Mustmaa
  21. 90'+10 A. Nanque
  22. FT3-1

Đội hình

Radnik Surdulica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Zoran Rendulic
  1. 99S. Randjelovic ▼ 77'
  2. 22U. Lazic 6.6
  3. 37S. Abubakar 6.6
  4. 6D. Stojanovic 6.5
  5. 2T. Sonha 6.5
  6. 28A. Pejovic ▼ 63' 7.2
  7. 5M. Popovic 6.6
  8. 20L. Jovanovic 6.7
  9. 30M. Novakovic 8.9
  10. 88D. Jovanovic ▼ 63' 6.6
  11. 9V. Bogdanovic ⚽2 ▼ 70' 9.3

Dự bị 11

  1. 23L. Radojicic ▲ 77' 7.5
  2. 14U. Ilic
  3. 45Rafael Pontelo
  4. 21U. Filipovic
  5. 55M. Dzangarovski
  6. 3L. Zoric
  7. 10R. Ohori
  8. 7D. Stojanovic ▲ 63' 6.3
  9. 25T. Lakic
  10. 47E. Quarshie
  11. 92A. Kosiah ▲ 70' 5.7
Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marko Jaksic
  1. 1D. Nikolic 6.0
  2. 73N. Miletic 6.3
  3. 23I. Maiga 6.6
  4. 26M. Djokovic 6.0
  5. 3Z. Sehovic 5.6
  6. 14S. Sissoko 6.9
  7. 77A. Bajovic ▼ 46' 6.7
  8. 16S. Andjelic ▼ 46' 6.2
  9. 72U. Nikolic ▼ 46' 5.9
  10. 10U. Miladinovic 6.3
  11. 99D. Jovanovic ▼ 63' 6.2

Dự bị 11

  1. 81V. Carapic
  2. 4N. Tomovic
  3. 19A. Ouedraogo
  4. 5M. Docic ▲ 46' 7.3
  5. 30N. Mirkovic
  6. 6V. Zuric
  7. 18K. Mustmaa ▲ 46' 7.5
  8. 20A. Cisse ▲ 63' 6.6
  9. 27A. Nanque ▲ 90'
  10. 7L. Mijovic
  11. 9L. Djordjevic ▲ 46' 6.2

Thống kê

136
620
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm18
4Trúng đích6
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn4
6Phạt góc6
1Việt vị3
17Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
354Chuyền bóng371
256Chuyền chính xác273
72%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
7 18 - 2 +16 19
2
FK Vojvodina
8 17 - 7 +10 18
3
Radnicki 1923
8 12 - 6 +6 14
4
IMT Novi Beograd
8 11 - 5 +6 14
5
Mladost Lucani
9 8 - 11 -3 13
6
Radnik Surdulica
8 9 - 10 -1 12
7
Novi Pazar
9 8 - 9 -1 12
8
FK Železničar Pančevo
7 11 - 7 +4 11
9
Cukaricki
9 11 - 16 -5 11
10
OFK Beograd 0-1
9 9 - 14 -5 9
11
Radnicki NIS 1-0
8 4 - 7 -3 8
12
Macva
9 5 - 15 -10 8
13
FK Partizan
7 11 - 12 -1 7
14
Zemun
8 3 - 16 -13 1
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

9Trận đấu9
10Ghi được11
10Thủng lưới16
1.11Bàn thắng mỗi trận1.22
4Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu