Cukaricki
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Radnik Surdulica

Cukaricki vs Radnik Surdulica

Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 0-0 Radnik Surdulica tại Super Liga, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 4, hòa 4, Radnik Surdulica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 5
Sân vận động
Stadion na Banovom brdu, Beograd
Phong độ
WLLLD Cukaricki
WWLWD Radnik Surdulica
  1. 8' Igor Miladinović
  2. 40' Igor Miladinović
  3. 42' Filip Jović
  4. HT0-0
  5. 46' B. Nikčević L. Adžić
  6. 46' Đ. Ivanović M. Docić
  7. 46' N. Tomašević F. Jović
  8. 47' Uroš Drezgić
  9. 58' Petar Kunić
  10. 60' L. Stojanović S. Tomović
  11. 61' A. Janković Zé Mário
  12. 61' L. Čumić P. Kunić
  13. 61' S. Kočić V. Bogdanović
  14. 78' Đorđe Ivanović
  15. 88' Sadick Abubakar
  16. 89' S. Njie H. Hajdarević
  17. 90'+1 I. N'Diaye M. Stevanović
  18. 90'+1 A. Milić B. Duronjić
  19. FT0-0

Đội hình

Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Matić
  1. 23F. Samurović 6.9
  2. 6M. Stevanović ▼ 90' 7.6
  3. 26U. Drezgić 7.3
  4. 30V. Serafimović 7.7
  5. 3N. Tošić 7.7
  6. 14S. Sissoko 7.2
  7. 5M. Docić ▼ 46' 7.2
  8. 11L. Adžić ▼ 46' 6.9
  9. 45I. Miladinović 7.2
  10. 7S. Tomović ▼ 60' 6.9
  11. 16Zé Mário ▼ 61' 6.3

Dự bị 11

  1. 47B. Nikčević ▲ 46' 6.3
  2. 10Đ. Ivanović ▲ 46' 6.7
  3. 8L. Stojanović ▲ 60' 6.6
  4. 70A. Janković ▲ 61' 6.3
  5. 72I. N'Diaye ▲ 90'
  6. 2V. Rogan
  7. 21N. Stanković
  8. 66M. Ahlinvi
  9. 1N. Belić
  10. 15L. Subotić
  11. 37S. Owusu
Radnik Surdulica Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Z. Ljubinković
  1. 22S. Ranđelović 7.2
  2. 37S. Abubakar 7.3
  3. 6M. Vranjanin 7.5
  4. 14M. Oreščanin 7.3
  5. 66M. Gašić 6.9
  6. 19V. Mitošević 6.7
  7. 4H. Hajdarević ▼ 89' 6.9
  8. 16F. Jović ▼ 46' 6.3
  9. 11B. Duronjić ▼ 90' 6.7
  10. 7P. Kunić ▼ 61' 6.7
  11. 9V. Bogdanović ▼ 61' 6.7

Dự bị 11

  1. 18N. Tomašević ▲ 46' 6.9
  2. 8L. Čumić ▲ 61' 6.9
  3. 17S. Kočić ▲ 61' 6.3
  4. 20S. Njie ▲ 89'
  5. 23A. Milić ▲ 90'
  6. 3Mateja Stojanović
  7. 12V. Vukadinović
  8. 15M. Martinkevich
  9. 24Milan Stojanović
  10. 45M. Baić
  11. 77N. Padežanin

Thống kê

0311
130
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm2
1Trúng đích1
12Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm0
10Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
11Phạt góc1
4Việt vị2
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Cứu thua1
555Chuyền bóng279
484Chuyền chính xác180
87%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

57Trận đấu44
86Ghi được31
83Thủng lưới67
1.51Bàn thắng mỗi trận0.7
13Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn17
42Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu