Cukaricki
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Radnik Surdulica

Cukaricki vs Radnik Surdulica

Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 1-1 Radnik Surdulica tại Super Liga, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 4, hòa 4, Radnik Surdulica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 19
Phong độ
WLLLD Cukaricki
WWLWD Radnik Surdulica
  1. -5' Marko Docić
  2. 13' Nenad Tomović
  3. 23' A. Cisse · B. Nikcevic 1-0
  4. 38' Bojica Nikčević
  5. HT1-0
  6. 59' L. Djordjevic U. Miladinovic
  7. 63' David Stojanović
  8. 76' L. Tufegdzic F. Matijasevic
  9. 80' 1-1 D. Owusu11m
  10. 82' D. Jovanovic S. Chinedu
  11. 90'+5 Nemanja Miletić
  12. 90'+5 Srđan Mijailović
  13. 90' M. Stevanovic M. Novakovic
  14. 90'+4 D. Markocevic D. Owusu
  15. FT1-1

Đội hình

Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marko Jaksic
  1. 12L. Kalicanin 7.2
  2. 73N. Miletic 6.9
  3. 4N. Tomovic 6.7
  4. 26M. Djokovic 6.3
  5. 17B. Nikcevic 6.3
  6. 14S. Sissoko 7.2
  7. 8S. Mijailovic 6.6
  8. 20A. Cisse 7.5
  9. 22F. Matijasevic ▼ 76' 6.6
  10. 90U. Miladinovic ▼ 59' 7.2
  11. 9S. Tedic 6.9

Dự bị 10

  1. 81V. Carapic
  2. 5M. Docic
  3. 7L. Tufegdzic ▲ 76' 6.3
  4. 13I. Maiga
  5. 19L. Djordjevic ▲ 59' 6.7
  6. 27M. Cvetkovic
  7. 29L. Stojanovic
  8. 50M. Pavkov
  9. 77D. Jovancic
  10. 88P. Mbong
Radnik Surdulica Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Marko Jaksic
  1. 99S. Randjelovic
  2. 66M. Gasic 6.7
  3. 6D. Stojanovic 6.5
  4. 18S. Tremoulet 7.0
  5. 21U. Filipovic 6.6
  6. 7D. Owusu ▼ 90' 7.6
  7. 5M. Popovic 6.7
  8. 30M. Novakovic ▼ 90' 6.6
  9. 11B. Duronjic 6.6
  10. 77S. Chinedu ▼ 82' 6.5
  11. 4H. Hajdarevic 6.3

Dự bị 11

  1. 23L. Radojicic
  2. 8L. Puzovic
  3. 14U. Ilic
  4. 20L. Stojanovic
  5. 24M. Stevanovic ▲ 90'
  6. 25T. Lakic
  7. 33U. Blagojevic
  8. 47E. Quarshie
  9. 49D. Markocevic ▲ 90'
  10. 80S. Raskovic
  11. 88D. Jovanovic ▲ 82' 6.3

Thống kê

051
710
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm18
4Trúng đích5
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn6
1Phạt góc7
1Việt vị4
20Phạm lỗi15
5Thẻ vàng1
4Cứu thua3
276Chuyền bóng449
170Chuyền chính xác358
62%Chính xác chuyền80%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu39
54Ghi được45
55Thủng lưới50
1.29Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu