Radnik Surdulica
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Cukaricki

Radnik Surdulica vs Cukaricki

Tỷ số chung cuộc: Radnik Surdulica 3-1 Cukaricki tại Super Liga, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnik Surdulica thắng 2, hòa 4, Cukaricki thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 4
Sân vận động
EFBET Stadion, Surdulica
Phong độ
WWLWD Radnik Surdulica
WLLLD Cukaricki
  1. 14' Vukašin Bogdanović
  2. 17' B. Nikcevic L. Tufegdzic
  3. 25' Mateja Gašić
  4. 36' D. Jovanovic · V. Bogdanovic 1-0
  5. 38' V. Bogdanovic · D. Jovanovic 2-0
  6. 40' Vukašin Bogdanović
  7. HT2-0
  8. 46' I. Maiga A. Stojanovic
  9. 59' Dušan Jovančić
  10. 60' U. Blagojevic U. Ilic
  11. 60' L. Puzovic H. Hajdarevic
  12. 63' M. Pavkov F. Matijasevic
  13. 63' P. Mbong
  14. 77' Ismael Maiga
  15. 79' V. Radosavljevic U. Miladinovic
  16. 82' Miloš Cvetković
  17. 86' E. Pavlov A. Pejovic
  18. 88' E. Pavlov 3-0
  19. 90' V. Petrovic V. Bogdanovic
  20. 90' 3-1 S. Tedic · D. Jovancic
  21. FT3-1

Đội hình

Radnik Surdulica Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Marko Jakšić
  1. 99S. Randjelovic
  2. 66M. Gasic 7.0
  3. 37S. Abubakar 6.3
  4. 18S. Tremoulet 6.6
  5. 14U. Ilic ▼ 60' 6.6
  6. 28A. Pejovic ▼ 86' 7.2
  7. 7D. Owusu 7.2
  8. 24M. Stevanovic 7.2
  9. 88D. Jovanovic 8.3
  10. 9V. Bogdanovic ▼ 90' 9.0
  11. 4H. Hajdarevic ▼ 60' 7.3

Dự bị 11

  1. 26S. Ilic
  2. 6D. Stojanovic
  3. 33U. Blagojevic ▲ 60' 6.7
  4. 30M. Novakovic
  5. 80S. Raskovic
  6. 19A. Lazarevic
  7. 47E. Quarshie
  8. 8L. Puzovic ▲ 60' 6.5
  9. 10V. Petrovic ▲ 90'
  10. 17E. Pavlov ▲ 86' 7.9
  11. 49D. Markocevic
Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Milan Lešnjak
  1. 1N. Mirkovic 7.0
  2. 27M. Cvetkovic 5.9
  3. 4N. Tomovic 6.9
  4. 29L. Stojanovic 6.7
  5. 3A. Stojanovic ▼ 46' 6.3
  6. 77D. Jovancic 7.2
  7. 14S. Sissoko 6.9
  8. 7L. Tufegdzic ▼ 17' 6.7
  9. 22F. Matijasevic ▼ 63' 6.2
  10. 90U. Miladinovic ▼ 79' 6.9
  11. 9S. Tedic 8.3

Dự bị 11

  1. 12L. Kalicanin
  2. 26M. Djokovic
  3. 2J. Vojnovic
  4. 13I. Maiga ▲ 46' 6.2
  5. 87M. Prokopijevic
  6. 33O. Abramusic
  7. 86V. Radosavljevic ▲ 79' 6.3
  8. 17B. Nikcevic ▲ 17' 6.3
  9. 50M. Pavkov ▲ 63' 6.2
  10. 20A. Cisse
  11. 88P. Mbong ▲ 63' 6.7

Thống kê

014
230
40%Kiểm soát bóng60%
18Dứt điểm9
8Trúng đích1
6Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
4Phạt góc2
2Việt vị2
22Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Cứu thua5
245Chuyền bóng379
183Chuyền chính xác306
75%Chính xác chuyền81%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

39Trận đấu42
45Ghi được54
50Thủng lưới55
1.15Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu