Cukaricki
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Radnik Surdulica

Cukaricki vs Radnik Surdulica

Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 2-2 Radnik Surdulica tại Super Liga, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 4, hòa 4, Radnik Surdulica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Group · Vòng 31
Phong độ
WLLLD Cukaricki
WWLWD Radnik Surdulica
  1. 7' Luka Zorić
  2. 22' Srđan Mijailović
  3. 26' 0-1 M. Novakovic
  4. 45'+1 Emmanuel Quarshie
  5. HT0-1
  6. 47' Uroš Miladinović
  7. 59' H. Hajdarevic V. Bogdanovic
  8. 63' M. Pavkov L. Djordjevic
  9. 68' I. Ivanovic E. Quarshie
  10. 68' A. Kosiah M. Novakovic
  11. 70' S. Randjelovicphản lưới 1-1
  12. 74' L. Stojanovic B. Nikcevic
  13. 74' A. Cisse L. Mijovic
  14. 76' U. Ilic U. Filipovic
  15. 77' L. Stojanovic B. Duronjic
  16. 84' Sadick Abubakar
  17. 88' S. Tedic11m 2-1
  18. 90'+1 S. Sissoko S. Mijailovic
  19. 90' 2-2 L. Zoric
  20. FT2-2

Đội hình

Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marko Jaksic
  1. 81V. Carapic 6.5
  2. 17B. Nikcevic ▼ 74' 6.7
  3. 13I. Maiga 6.3
  4. 26M. Djokovic 5.9
  5. 27M. Cvetkovic 6.9
  6. 5M. Docic 6.9
  7. 8S. Mijailovic ▼ 90' 7.0
  8. 18L. Mijovic ▼ 74' 6.9
  9. 90U. Miladinovic 6.7
  10. 19L. Djordjevic ▼ 63' 6.2
  11. 9S. Tedic 6.3

Dự bị 11

  1. 1D. Nikolic
  2. 50M. Pavkov ▲ 63' 6.9
  3. 14S. Sissoko ▲ 90'
  4. 15V. Bogdanovic
  5. 80M. Marsenic
  6. 33O. Abramusic
  7. 29L. Stojanovic ▲ 77' 6.2
  8. 20A. Cisse ▲ 74' 6.7
  9. 86V. Radosavljevic
  10. 55A. Ilic
  11. 91M. Maravic
Radnik Surdulica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dusan Djordjevic
  1. 99S. Randjelovic
  2. 66M. Gasic 6.2
  3. 37S. Abubakar 5.9
  4. 18S. Tremoulet 7.3
  5. 21U. Filipovic ▼ 76' 6.7
  6. 3L. Zoric 7.9
  7. 5M. Popovic 6.6
  8. 47E. Quarshie ▼ 68' 6.9
  9. 30M. Novakovic ▼ 68' 8.2
  10. 11B. Duronjic ▼ 77' 6.2
  11. 9V. Bogdanovic ▼ 59' 6.5

Dự bị 11

  1. 23L. Radojicic
  2. 10I. Ivanovic ▲ 68' 6.6
  3. 4H. Hajdarevic ▲ 59' 7.2
  4. 33C. Kouadio
  5. 7A. Urie
  6. 80S. Raskovic
  7. 14U. Ilic ▲ 76' 6.2
  8. 20L. Stojanovic ▲ 77' 6.5
  9. 28A. Pejovic
  10. 92A. Kosiah ▲ 68' 6.7
  11. 25T. Lakic

Thống kê

025
630
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm6
4Trúng đích3
3Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc6
1Việt vị1
19Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
314Chuyền bóng334
239Chuyền chính xác250
76%Chính xác chuyền75%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu39
54Ghi được45
55Thủng lưới50
1.29Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu