Radnik Surdulica vs Cukaricki
Tỷ số chung cuộc: Radnik Surdulica 0-3 Cukaricki tại Super Liga, 9 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnik Surdulica thắng 2, hòa 4, Cukaricki thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 20
- Sân vận động
- EFBET Stadion, Surdulica
- Phong độ
- WLWDD Radnik Surdulica
- WLLLD Cukaricki
- 1' 0-1 I. Miladinović · L. Adžić
- 14' Bojan Kovačević
- 15' Ognjen Vranješ
- 18' 0-2 I. Miladinović · L. Adžić
- HT0-2
- 46' ▲ D. Šovšić ▼ M. Vranjanin
- 56' ▲ M. Gašić ▼ E. Rustemović
- 57' ▲ D. Zajmović ▼ L. Čumić
- 57' ▲ B. Duronjić ▼ L. Jovanović
- 69' ▲ N. Tomašević ▼ V. Bogdanović
- 73' 0-3 S. Abubakarphản lưới
- 74' ▲ L. Stojanović ▼ L. Adžić
- 80' ▲ A. Janković ▼ Đ. Ivanović
- 83' ▲ B. Nikčević ▼ I. Miladinović
- FT0-3
Đội hình
- 22S. Ranđelović 6.7
- 37S. Abubakar 6.5
- 6M. Vranjanin ▼ 46' 6.7
- 5I. Milićević 6.3
- 16F. Jović 6.3
- 14M. Oreščanin 6.9
- 44E. Rustemović ▼ 56' 7.3
- 50L. Jovanović ▼ 57' 6.7
- 4H. Hajdarević 6.3
- 9V. Bogdanović ▼ 69' 6.9
- 8L. Čumić ▼ 57' 6.9
Dự bị 11
- 10D. Šovšić ▲ 46' 6.5
- 66M. Gašić ▲ 56' 6.5
- 56D. Zajmović ▲ 57' 6.6
- 11B. Duronjić ▲ 57' 6.6
- 18N. Tomašević ▲ 69' 6.3
- 76J. Anđelković
- 3Mateja Stojanović
- 15M. Martinkevich
- 32B. Stojković
- 12V. Vukadinović
- 23A. Milić
- 24N. Filipović 7.2
- 6M. Stevanović 6.9
- 22O. Vranješ 7.3
- 18V. Jovanović 7.2
- 72I. N'Diaye 7.2
- 77S. Kovač 7.2
- 5M. Docić 7.7
- 4B. Kovačević 6.3
- 45I. Miladinović ⚽2 ▼ 83' 9.2
- 10Đ. Ivanović ▼ 80' 6.3
- 11L. Adžić ⇢2 ▼ 74' 8.2
Dự bị 10
- 8L. Stojanović ▲ 74' 6.6
- 70A. Janković ▲ 80' 6.2
- 47B. Nikčević ▲ 83' 6.2
- 90U. Miladinović
- 21N. Stanković
- 25L. Kaličanin
- 79Vinicius Mello
- 2V. Rogan
- 13Yoo Ji-Un
- 15L. Subotić
Thống kê
00⚑3
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm5
4Trúng đích4
5Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
3Phạt góc3
0Việt vị1
16Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
371Chuyền bóng376
266Chuyền chính xác279
72%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
44Trận đấu57
31Ghi được86
67Thủng lưới83
0.7Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn34
17Hiệp hai42