FK Partizan vs OFK Beograd
Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 3-1 OFK Beograd tại Super Liga, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 4, hòa 2, OFK Beograd thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 7
- Phong độ
- LLWWL FK Partizan
- DLWLD OFK Beograd
- 36' I. Miladinovic 1-0
- HT1-0
- 54' M. Aleksic 2-0
- 55' ▲ D. Rankovic ▼ E. Hoard
- 56' Yacouba Silue
- 59' ▲ B. Kostic ▼ M. Aleksic
- 66' B. Kostic · I. Miladinovic 3-0
- 71' ▲ M. Milovanovic ▼ S. Nwulu
- 71' ▲ A. Zekovic ▼ I. Miladinovic
- 71' ▲ Jeh ▼ E. Kojzek
- 72' 3-1 D. Y. Silue · H. Aderoju
- 73' ▲ L. Ivanovic ▼ M. Rodic
- 73' ▲ H. Toure ▼ M. Momcilovic
- 73' ▲ T. Wouter ▼ T. De Barr
- 77' ▲ C. Traore ▼ I. Baba
- 79' ▲ S. Despotovski ▼ M. Gobeljic
- 80' Aderoju Hameed Ayinde
- 84' Aleks Zeković
- 87' Milan Vukotić
- FT3-1
Đội hình
- 31M. Krunic 7.3
- 30M. Roganovic 6.7
- 44S. Milic 7.3
- 40N. Simic 7.0
- 20S. Nwulu ▼ 71' 7.2
- 14I. Baba ▼ 77' 7.2
- 11M. Vukotic 7.3
- 19D. Seck 7.3
- 17M. Aleksic ⚽ ▼ 59' 7.5
- 10I. Miladinovic ⚽ ⇢ ▼ 71' 9.0
- 9E. Kojzek ▼ 71' 6.2
Dự bị 11
- 1M. Milosevic
- 33S. Petrovic
- 24V. Djurdjevic
- 23S. Mitrovic
- 5M. Milovanovic ▲ 71' 6.5
- 90Z. Alilovic
- 8A. Zekovic ▲ 71' 6.3
- 99B. Kostic ⚽ ▲ 59' 7.7
- 7C. Traore ▲ 77' 6.5
- 89Jeh ▲ 71' 6.3
- 46M. Lekic
- 31V. Draskic 6.3
- 77M. Gobeljic ▼ 79' 6.2
- 45A. Vukicevic 5.9
- 24U. Stojanovic 6.5
- 23M. Rodic ▼ 73' 6.0
- 27H. Aderoju ⇢ 6.6
- 6S. Pena 7.3
- 14M. Momcilovic ▼ 73' 6.6
- 11T. De Barr ▼ 73' 6.5
- 9E. Hoard ▼ 55' 6.5
- 42D. Y. Silue
Dự bị 11
- 80V. Barlov
- 2S. Despotovski ▲ 79' 6.6
- 4A. Pavlovic
- 16L. Ivanovic ▲ 73' 6.6
- 10S. Markovic
- 91A. Vasilic
- 18H. Toure ▲ 73' 6.9
- 25I. Dembele
- 28J. Mrvaljevic
- 7T. Wouter ▲ 73' 6.9
- 19D. Rankovic ▲ 55' 6.2
Thống kê
02⚑6
⚑120
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm12
6Trúng đích6
9Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
6Phạt góc1
0Việt vị5
17Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
5Cứu thua3
466Chuyền bóng327
367Chuyền chính xác232
79%Chính xác chuyền71%
2.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 18 - 2 | +16 | 19 | |
| 2 | 8 | 17 - 7 | +10 | 18 | |
| 3 | 8 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 4 | 8 | 11 - 5 | +6 | 14 | |
| 5 | 9 | 8 - 11 | -3 | 13 | |
| 6 | 8 | 9 - 10 | -1 | 12 | |
| 7 | 9 | 8 - 9 | -1 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 7 | +4 | 11 | |
| 9 | 9 | 11 - 16 | -5 | 11 | |
| 10 | 8 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 11 | 9 | 5 - 15 | -10 | 8 | |
| 12 | 7 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 13 | 7 | 3 - 7 | -4 | 5 | |
| 14 | 8 | 3 - 16 | -13 | 1 |
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
So sánh
16Trận đấu11
31Ghi được10
20Thủng lưới18
1.94Bàn thắng mỗi trận0.91
4Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn5
22Hiệp hai4