OFK Beograd
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Partizan

OFK Beograd vs FK Partizan

Tỷ số chung cuộc: OFK Beograd 0-2 FK Partizan tại Super Liga, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: OFK Beograd thắng 2, hòa 2, FK Partizan thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 10
Phong độ
LWLDL OFK Beograd
LWWLL FK Partizan
  1. 23' Yanis Karabelyov
  2. 30' Vanja Dragojević
  3. 43' 0-1 V. Dragojevic · Y. Karabelyov
  4. HT0-1
  5. 62' O. Ugresic Y. Karabelyov
  6. 63' N. Knezevic E. Addo
  7. 64' U. Kabic J. Sljivic
  8. 69' Stefan Milić
  9. 73' B. Natcho M. Vukotic
  10. 73' B. Kostic D. Seck
  11. 74' H. Addo E. Prutsev
  12. 77' 0-2 J. Milosevic · B. Natcho
  13. 83' H. Alba J. Enem
  14. 83' S. Scepovic Diogo Bezerra
  15. 89' A. Kostic J. Milosevic
  16. 89' D. Jankovic N. Trifunovic
  17. FT0-2

Đội hình

OFK Beograd Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Simo Krunić
  1. 1B. Popovic 7.3
  2. 77M. Gobeljic 6.5
  3. 14M. Momcilovic 6.9
  4. 15A. Djermanovic 6.9
  5. 2S. Despotovski 6.2
  6. 3E. Addo ▼ 63' 7.0
  7. 8A. Cvetkovic 6.5
  8. 94Diogo Bezerra ▼ 83' 6.9
  9. 20J. Sljivic ▼ 64' 6.3
  10. 11E. Prutsev ▼ 74' 6.9
  11. 22J. Enem ▼ 83' 7.5

Dự bị 11

  1. 97N. Stojisic
  2. 7N. Knezevic ▲ 63' 6.5
  3. 9H. Alba ▲ 83' 6.2
  4. 12S. Scepovic ▲ 83' 6.3
  5. 13M. Petrovic
  6. 17U. Kabic ▲ 64' 6.2
  7. 21U. Lazic
  8. 24U. Stojanovic
  9. 25I. Dembele
  10. 26M. Fall
  11. 43H. Addo ▲ 74' 6.3
FK Partizan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Srđan Blagojević
  1. 1M. Milosevic 7.2
  2. 30M. Roganovic 7.2
  3. 44S. Milic 7.2
  4. 40N. Simic 7.9
  5. 4M. Jurcevic 6.9
  6. 28Y. Karabelyov ▼ 62' 7.0
  7. 6V. Dragojevic 8.2
  8. 19D. Seck ▼ 73' 6.9
  9. 11M. Vukotic ▼ 73' 6.6
  10. 32N. Trifunovic ▼ 89' 6.9
  11. 7J. Milosevic ▼ 89' 7.0

Dự bị 11

  1. 31M. Krunic
  2. 2A. Stojkovic
  3. 9A. Kostic ▲ 89'
  4. 10B. Natcho ▲ 73' 7.5
  5. 21I. Vasiljevic
  6. 29G. Zahid
  7. 36O. Ugresic ▲ 62' 6.3
  8. 39I. Zubairu
  9. 42D. Jovanovic
  10. 70D. Jankovic ▲ 89'
  11. 99B. Kostic ▲ 73' 6.7

Thống kê

002
620
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm23
4Trúng đích12
3Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn9
2Phạt góc6
2Việt vị1
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
10Cứu thua4
289Chuyền bóng535
230Chuyền chính xác474
80%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu48
59Ghi được87
59Thủng lưới57
1.4Bàn thắng mỗi trận1.81
12Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu