FK Partizan
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
OFK Beograd

FK Partizan vs OFK Beograd

Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 1-1 OFK Beograd tại Super Liga, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 4, hòa 2, OFK Beograd thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Group · Vòng 35
Phong độ
LWWLL FK Partizan
LWLDL OFK Beograd
  1. 7' M. Vukotic · D. Seck 1-0
  2. 16' Uroš Stojanović
  3. 16' M. Fall M. Rodic
  4. 24' Aleksej Vukičević
  5. 25' 1-1 A. Cvetkovic11m
  6. HT1-1
  7. 56' Vanja Dragojević
  8. 56' Yacouba Silue
  9. 66' E. Prutsev D. Y. Silue
  10. 66' E. Addo M. Momcilovic
  11. 69' B. Kostic O. Ugresic
  12. 76' Vukašin Đurđević
  13. 76' B. Natcho V. Dragojevic
  14. 79' Aleksa Cvetković
  15. 83' U. Lazic A. Vukicevic
  16. 86' Demba Seck
  17. 88' A. Kostic D. Seck
  18. 90'+4 Bibars Natcho
  19. FT1-1

Đội hình

FK Partizan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Srdjan Blagojevic
  1. 1M. Milosevic 6.3
  2. 24V. Djurdjevic 6.6
  3. 44S. Milic 7.0
  4. 23S. Mitrovic 7.3
  5. 5M. Milovanovic 6.2
  6. 6V. Dragojevic ▼ 76' 6.2
  7. 14S. Zdjelar 7.2
  8. 19D. Seck ▼ 88' 6.9
  9. 36O. Ugresic ▼ 69' 7.0
  10. 11M. Vukotic 9.2
  11. 91S. Polter 6.7

Dự bị 11

  1. 31M. Krunic
  2. 10B. Natcho ▲ 76' 6.6
  3. 33S. Petrovic
  4. 2A. Stojkovic
  5. 40N. Simic
  6. 99B. Kostic ▲ 69' 6.9
  7. 9A. Kostic ▲ 88' 6.6
  8. 42M. Ninic
  9. 79D. Jovanovic
  10. 13A. Mohammed
  11. 46M. Lekic
OFK Beograd Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jovan Damjanovic
  1. 1B. Popovic 8.3
  2. 45A. Vukicevic ▼ 83' 6.6
  3. 4A. Pavlovic 6.9
  4. 33M. Rodic ▼ 16' 6.3
  5. 2S. Despotovski 6.5
  6. 8A. Cvetkovic 6.6
  7. 14M. Momcilovic ▼ 66' 6.3
  8. 24U. Stojanovic 6.2
  9. 42D. Y. Silue ▼ 66'
  10. 20J. Sljivic 7.2
  11. 9E. Hoard 6.6

Dự bị 11

  1. 80M. Alcevski
  2. 10S. Markovic
  3. 77M. Gobeljic
  4. 11E. Prutsev ▲ 66' 6.6
  5. 21U. Lazic ▲ 83' 6.7
  6. 27M. Pantovic
  7. 3E. Addo ▲ 66' 6.9
  8. 17U. Kabic
  9. 19V. Grbovic
  10. 25I. Dembele
  11. 26M. Fall ▲ 16' 7.2

Thống kê

049
130
66%Kiểm soát bóng34%
10Dứt điểm5
5Trúng đích1
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
9Phạt góc1
6Việt vị2
12Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
0Cứu thua5
490Chuyền bóng253
416Chuyền chính xác180
85%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

48Trận đấu42
87Ghi được59
57Thủng lưới59
1.81Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu