FK Partizan vs OFK Beograd
Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 1-2 OFK Beograd tại Super Liga, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 4, hòa 2, OFK Beograd thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 25
- Phong độ
- LWWLL FK Partizan
- LWLDL OFK Beograd
- 8' Milan Rodić
- 20' A. Kostic · D. Seck 1-0
- 44' 1-1 M. Rodic
- HT1-1
- 46' ▲ G. Zahid ▼ O. Ugresic
- 51' Miljan Momčilović
- 55' Stefan Petrović
- 57' Demba Seck
- 62' ▲ B. Natcho ▼ B. Kostic
- 75' ▲ S. Polter ▼ A. Kostic
- 81' ▲ A. Cvetkovic ▼ D. Y. Silue
- 87' ▲ D. Jankovic ▼ M. Vukotic
- 89' ▲ S. Markovic ▼ A. Vukicevic
- 89' ▲ U. Lazic ▼ M. Pantovic
- 90'+4 ▲ F. Halabrin ▼ J. Sljivic
- 90' 1-2 M. Rodic
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Milosevic 6.3
- 30M. Roganovic 6.0
- 40N. Simic 6.0
- 23S. Mitrovic 6.6
- 33S. Petrovic 6.3
- 36O. Ugresic ▼ 46' 6.6
- 6V. Dragojevic 6.9
- 19D. Seck ⇢ 8.2
- 11M. Vukotic ▼ 87' 6.5
- 99B. Kostic ▼ 62' 6.7
- 9A. Kostic ⚽ ▼ 75' 7.2
Dự bị 11
- 31M. Krunic
- 10B. Natcho ▲ 62' 7.2
- 44S. Milic
- 24V. Djurdjevic
- 91S. Polter ▲ 75' 6.5
- 29G. Zahid ▲ 46' 6.3
- 2A. Stojkovic
- 70D. Jankovic ▲ 87' 6.2
- 79D. Jovanovic
- 13A. Mohammed
- 46M. Lekic
- 1B. Popovic 7.3
- 2S. Despotovski 6.6
- 77M. Gobeljic 6.3
- 45A. Vukicevic ▼ 89' 7.0
- 33M. Rodic ⚽2 8.9
- 24U. Stojanovic 6.5
- 27M. Pantovic ▼ 89' 6.2
- 14M. Momcilovic 6.6
- 20J. Sljivic ▼ 90' 6.2
- 42D. Y. Silue ▼ 81'
- 9E. Hoard 6.2
Dự bị 10
- 97N. Stojisic
- 10S. Markovic ▲ 89' 6.3
- 21U. Lazic ▲ 89' 6.6
- 5D. Gojkovic
- 8A. Cvetkovic ▲ 81' 6.7
- 19V. Grbovic
- 88F. Halabrin ▲ 90'
- 26M. Fall
- 99B. Besnard
- 28J. Mrvaljevic
Thống kê
02⚑5
⚑520
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm10
5Trúng đích3
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
5Phạt góc5
3Việt vị2
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
370Chuyền bóng348
271Chuyền chính xác270
73%Chính xác chuyền78%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
48Trận đấu42
87Ghi được59
57Thủng lưới59
1.81Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai31