FK Partizan
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
OFK Beograd

FK Partizan vs OFK Beograd

Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 4-1 OFK Beograd tại Super Liga, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 4, hòa 2, OFK Beograd thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Partizana, Beograd
Phong độ
LWWLL FK Partizan
LWLDL OFK Beograd
  1. 3' A. Kalulu · N. Nikolić 1-0
  2. 13' Miljan Momčilović
  3. 14' Miljan Momčilović
  4. 16' B. Natcho11m 2-0
  5. 26' Mario Jurčevič
  6. 36' N. Nikolić · B. Natcho 3-0
  7. HT3-0
  8. 52' 3-1 N. Knežević11m
  9. 53' Z. Alilović A. Kalulu
  10. 64' Diogo Bezerra L. Jovanović
  11. 67' M. Vukotić B. Natcho
  12. 67' O. Ugrešić A. Šćekić
  13. 68' Zubairu Ibrahim
  14. 76' Z. Ibrahim · M. Vukotić 4-1
  15. 80' B. Dimoski M. Jurčević
  16. 81' Đ. Jovanović N. Nikolić
  17. 81' F. Stojilković G. Vlijter
  18. 81' S. Marković N. Mituljikić
  19. 85' R. Odada A. Cvetković
  20. 85' S. Despotovski E. Addo
  21. FT4-1

Đội hình

FK Partizan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Blagojević
  1. 1A. Jovanović 7.0
  2. 30M. Roganović 6.6
  3. 40N. Simić 6.6
  4. 3M. Ilić 7.2
  5. 4M. Jurčević ▼ 80' 6.7
  6. 19A. Šćekić ▼ 67' 6.5
  7. 14S. Kovač 7.5
  8. 15A. Kalulu ▼ 53' 7.7
  9. 10B. Natcho ▼ 67' 8.3
  10. 39Z. Ibrahim 7.9
  11. 23N. Nikolić ▼ 81' 8.2

Dự bị 11

  1. 90Z. Alilović ▲ 53' 6.6
  2. 11M. Vukotić ▲ 67' 7.2
  3. 36O. Ugrešić ▲ 67' 6.9
  4. 21B. Dimoski ▲ 80' 6.3
  5. 9Đ. Jovanović ▲ 81' 6.3
  6. 17M. Živković
  7. 31M. Krunić
  8. 70D. Janković
  9. 77Goh Young-Jun
  10. 45M. Stjepanović
  11. 42D. Jovanović
OFK Beograd Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Krunić
  1. 1B. Popović 6.9
  2. 15A. Đermanović 6.3
  3. 63S. Obradović 6.0
  4. 14M. Momčilović 3.0
  5. 71A. Avdić 6.7
  6. 91L. Jovanović ▼ 64' 6.9
  7. 3E. Addo ▼ 85' 6.7
  8. 11N. Mituljikić ▼ 81' 6.2
  9. 8A. Cvetković ▼ 85' 6.6
  10. 7N. Knežević 6.7
  11. 39G. Vlijter ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 94Diogo Bezerra ▲ 64' 6.3
  2. 99F. Stojilković ▲ 81' 6.9
  3. 10S. Marković ▲ 81' 6.9
  4. 6R. Odada ▲ 85'
  5. 29S. Despotovski ▲ 85'
  6. 20S. Nikolić
  7. 17S. Stanojlović
  8. 5D. Gojković
  9. 22N. Stojišić

Thống kê

026
101
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm7
9Trúng đích3
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
6Phạt góc1
3Việt vị0
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
532Chuyền bóng258
442Chuyền chính xác190
83%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

52Trận đấu47
92Ghi được70
62Thủng lưới70
1.77Bàn thắng mỗi trận1.49
20Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu