FK Partizan vs OFK Beograd
Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 2-2 OFK Beograd tại Super Liga, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 4, hòa 2, OFK Beograd thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Partizana, Beograd
- Phong độ
- LWWLL FK Partizan
- LWLDL OFK Beograd
- 20' B. Natcho 1-0
- 36' Nikola Simić
- 38' Nikola Simić
- 42' 1-1 F. Stojilković
- 45'+3 Mario Jurčevič
- 45'+1 B. Natcho11m 2-1
- 45'+4 2-2 F. Stojilković
- HT2-2
- 46' ▲ A. Šćekić ▼ M. Jurčević
- 60' ▲ B. Dimoski ▼ N. Trifunović
- 66' ▲ S. Owusu ▼ G. Vlijter
- 66' ▲ L. Jovanović ▼ N. Mituljikić
- 79' Aleksej Vukičević
- 81' ▲ O. Ugrešić ▼ B. Natcho
- 81' ▲ Goh Young-Jun ▼ A. Kalulu
- 82' ▲ S. Šćepović ▼ Diogo Bezerra
- 82' ▲ S. Marković ▼ A. Cvetković
- 88' ▲ M. Momčilović ▼ N. Knežević
- 90'+2 ▲ M. Stjepanović ▼ S. Kovač
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Jovanović 7.9
- 26A. Filipović 7.2
- 40N. Simić 5.3
- 18N. Mujakić 6.5
- 4M. Jurčević ▼ 46' 6.2
- 80V. Dragojević 7.2
- 15A. Kalulu ▼ 81' 6.5
- 14S. Kovač ▼ 90' 7.3
- 43N. Trifunović ▼ 60' 7.3
- 7J. Milošević 6.6
- 10B. Natcho ⚽2 ▼ 81' 8.2
Dự bị 11
- 19A. Šćekić ▲ 46' 6.9
- 21B. Dimoski ▲ 60' 6.9
- 36O. Ugrešić ▲ 81' 6.2
- 77Goh Young-Jun ▲ 81' 6.9
- 45M. Stjepanović ▲ 90'
- 42D. Jovanović
- 24V. Đurđević
- 85N. Stevanović
- 11M. Vukotić
- 70D. Janković
- 90Z. Alilović
- 1B. Popović 7.3
- 77M. Gobeljić 7.3
- 15A. Đermanović 6.9
- 45A. Vukičević 7.0
- 29S. Despotovski 7.2
- 8A. Cvetković ▼ 82' 6.7
- 7N. Knežević ▼ 88' 7.6
- 11N. Mituljikić ▼ 66' 6.9
- 39G. Vlijter ▼ 66' 6.9
- 94Diogo Bezerra ▼ 82' 6.6
- 99F. Stojilković ⚽2 9.3
Dự bị 11
- 37S. Owusu ▲ 66' 6.7
- 91L. Jovanović ▲ 66' 7.2
- 12S. Šćepović ▲ 82' 6.3
- 10S. Marković ▲ 82' 6.7
- 14M. Momčilović ▲ 88'
- 63S. Obradović
- 13N. Vujadinović
- 71A. Avdić
- 17S. Stanojlović
- 22N. Stojišić
- 6R. Odada
Thống kê
11⚑5
⚑1210
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm29
7Trúng đích9
3Chệch đích11
7Sút trong vòng cấm21
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn9
5Phạt góc12
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua5
314Chuyền bóng381
245Chuyền chính xác319
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu47
92Ghi được70
62Thủng lưới70
1.77Bàn thắng mỗi trận1.49
20Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai36