OFK Beograd vs FK Partizan
Tỷ số chung cuộc: OFK Beograd 3-2 FK Partizan tại Super Liga, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: OFK Beograd thắng 2, hòa 2, FK Partizan thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion pod Kraljevicom, Zaječar
- Phong độ
- LWLDL OFK Beograd
- LWWLL FK Partizan
- 15' 0-1 A. Filipović · Z. Ibrahim
- 18' S. Owusu · N. Knežević 1-1
- 40' 1-2 Z. Ibrahim · B. Natcho
- HT1-2
- 46' ▲ K. Arriaga ▼ Goh Young-Jun
- 48' Edmund Addo
- 58' ▲ N. Trifunović ▼ Z. Ibrahim
- 59' ▲ Đ. Jovanović ▼ A. Kalulu
- 61' ▲ N. Mituljikić ▼ A. Cvetković
- 62' ▲ F. Stojilković ▼ G. Vlijter
- 79' ▲ A. Šćekić ▼ B. Natcho
- 86' ▲ N. Nikolić ▼ S. Kovač
- 86' A. Paločević11m 2-2
- 88' ▲ U. Lazić ▼ M. Gobeljić
- 88' ▲ M. Momčilović ▼ S. Owusu
- 90'+6 Filip Stojilković
- 90'+3 Nemanja Nikolić
- 90' Aleksandar Šćekić
- 90'+3 ▲ S. Stanojlović ▼ N. Knežević
- 90'+6 F. Stojilković · N. Mituljikić 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1B. Popović 7.7
- 73E. Annan 6.9
- 45A. Vukičević 7.5
- 15A. Đermanović 6.6
- 77M. Gobeljić ▼ 88' 6.7
- 37S. Owusu ⚽ ▼ 88' 7.2
- 26A. Paločević ⚽ 7.7
- 3E. Addo 7.3
- 39G. Vlijter ▼ 62' 6.7
- 8A. Cvetković ▼ 61' 6.7
- 7N. Knežević ⇢ ▼ 90' 7.0
Dự bị 11
- 11N. Mituljikić ▲ 61' 7.2
- 99F. Stojilković ⚽ ▲ 62' 7.3
- 21U. Lazić ▲ 88' 6.6
- 14M. Momčilović ▲ 88' 6.3
- 17S. Stanojlović ▲ 90'
- 63S. Obradović
- 10S. Marković
- 9M. Bermúdez
- 6D. Dushevskiy
- 93N. Simonović
- 13N. Vujadinović
- 1A. Jovanović 6.2
- 26A. Filipović ⚽ 7.3
- 3M. Ilić 6.9
- 18N. Mujakić 6.3
- 4M. Jurčević 6.2
- 39Z. Ibrahim ⚽ ⇢ ▼ 58' 7.9
- 14S. Kovač ▼ 86' 7.0
- 29G. Zahid 6.5
- 77Goh Young-Jun ▼ 46' 6.9
- 10B. Natcho ⇢ ▼ 79' 7.2
- 15A. Kalulu ▼ 59' 6.9
Dự bị 11
- 33K. Arriaga ▲ 46' 6.3
- 43N. Trifunović ▲ 58' 6.3
- 9Đ. Jovanović ▲ 59' 6.6
- 19A. Šćekić ▲ 79' 6.0
- 23N. Nikolić ▲ 86' 6.7
- 45M. Stjepanović
- 20J. Grimaldo
- 24V. Đurđević
- 50M. Lazarević
- 5N. Antić
- 85N. Stevanović
Thống kê
02⚑4
⚑620
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm16
3Trúng đích8
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
4Phạt góc6
2Việt vị2
7Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
7Cứu thua2
483Chuyền bóng396
401Chuyền chính xác316
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
47Trận đấu52
70Ghi được92
70Thủng lưới62
1.49Bàn thắng mỗi trận1.77
16Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn33
36Hiệp hai42