Cukaricki
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
OFK Beograd

Cukaricki vs OFK Beograd

Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 2-0 OFK Beograd tại Super Liga, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 2, hòa 1, OFK Beograd thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 5
Phong độ
DWLLL Cukaricki
DLWLD OFK Beograd
  1. 10' Aboubacar Cisse
  2. 20' Zlatan Šehović
  3. 20' Aderoju Hameed Ayinde
  4. 22' U. Miladinovic11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' D. Rankovic J. Sljivic
  7. 54' Uroš Miladinović
  8. 55' V. Radosavljevic L. Mijovic
  9. 62' T. Wouter H. Aderoju
  10. 62' E. Hoard M. Momcilovic
  11. 63' Uroš Miladinović
  12. 63' Mamadou Fall
  13. 68' U. Nikolic F. Durmishaj
  14. 77' U. Nikolic · U. Miladinovic 2-0
  15. 79' S. Despotovski U. Stojanovic
  16. 79' L. Ivanovic M. Gobeljic
  17. 85' M. Pavkov A. Cisse
  18. FT2-0

Đội hình

Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marko Jaksic
  1. 81V. Carapic 8.3
  2. 73N. Miletic 7.3
  3. 23I. Maiga 7.2
  4. 26M. Djokovic 7.2
  5. 3Z. Sehovic 7.5
  6. 14S. Sissoko 7.5
  7. 5M. Docic 6.6
  8. 7L. Mijovic ▼ 55' 6.3
  9. 10U. Miladinovic 7.6
  10. 20A. Cisse ▼ 85' 6.9
  11. 25F. Durmishaj ▼ 68' 6.9

Dự bị 11

  1. 88V. Stojkovic
  2. 4N. Tomovic
  3. 19A. Ouedraogo
  4. 16S. Andjelic
  5. 77A. Bajovic
  6. 86V. Radosavljevic ▲ 55' 6.5
  7. 55A. Ilic
  8. 72U. Nikolic ▲ 68' 7.3
  9. 6V. Zuric
  10. 50M. Pavkov ▲ 85' 6.5
  11. 21N. Grujic
OFK Beograd Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jovan Damjanovic
  1. 31V. Draskic 7.0
  2. 77M. Gobeljic ▼ 79' 6.3
  3. 26M. Fall 6.2
  4. 45A. Vukicevic 6.6
  5. 24U. Stojanovic ▼ 79' 6.6
  6. 14M. Momcilovic ▼ 62' 7.0
  7. 27H. Aderoju ▼ 62' 5.6
  8. 11T. De Barr 6.3
  9. 6S. Pena 7.5
  10. 20J. Sljivic ▼ 46' 6.7
  11. 42D. Y. Silue

Dự bị 10

  1. 97N. Stojisic
  2. 2S. Despotovski ▲ 79' 6.6
  3. 16L. Ivanovic ▲ 79' 6.6
  4. 10S. Markovic
  5. 18H. Toure
  6. 25I. Dembele
  7. 28J. Mrvaljevic
  8. 7T. Wouter ▲ 62' 6.3
  9. 19D. Rankovic ▲ 46' 6.2
  10. 9E. Hoard ▲ 62' 6.5

Thống kê

023
620
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm11
4Trúng đích5
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
3Phạt góc6
5Việt vị1
18Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
266Chuyền bóng515
184Chuyền chính xác437
69%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
6 18 - 2 +16 18
2
FK Vojvodina
8 17 - 7 +10 18
3
IMT Novi Beograd
8 11 - 5 +6 14
4
Mladost Lucani
8 8 - 6 +2 13
5
Radnicki 1923
7 7 - 6 +1 11
6
Radnik Surdulica
7 9 - 10 -1 11
7
Novi Pazar
8 7 - 8 -1 11
8
Cukaricki
8 10 - 15 -5 10
9
OFK Beograd
8 9 - 13 -4 9
10
FK Železničar Pančevo
6 9 - 7 +2 8
11
Macva
8 5 - 13 -8 8
12
FK Partizan
7 11 - 12 -1 7
13
Radnicki NIS
7 3 - 7 -4 5
14
Zemun
8 3 - 16 -13 1
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

8Trận đấu11
10Ghi được10
15Thủng lưới18
1.25Bàn thắng mỗi trận0.91
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu