Cukaricki
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
OFK Beograd

Cukaricki vs OFK Beograd

Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 0-1 OFK Beograd tại Super Liga, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 2, hòa 1, OFK Beograd thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 19
Sân vận động
Stadion na Banovom brdu, Beograd
Phong độ
DWLLL Cukaricki
DLWLD OFK Beograd
  1. 41' Samuel Owusu
  2. HT0-0
  3. 62' N. Milojević L. Tufegdžić
  4. 70' S. Tedić M. Cvetković
  5. 70' M. Tzionis U. Miladinović
  6. 71' N. Mituljikić A. Cvetković
  7. 79' 0-1 N. Mituljikić · N. Knežević
  8. 81' M. Momčilović S. Owusu
  9. 82' B. Nikčević M. Docić
  10. 82' M. Pavkov Đ. Ivanović
  11. 84' Edmund Addo
  12. 90'+5 Milan Pavkov
  13. 90'+3 F. Stojilković G. Vlijter
  14. FT0-1

Đội hình

Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Savić
  1. 1N. Mirković 7.2
  2. 24N. Stanković 6.9
  3. 18V. Jovanović 6.5
  4. 30V. Serafimović 7.5
  5. 27M. Cvetković ▼ 70' 6.7
  6. 14S. Sissoko 6.7
  7. 5M. Docić ▼ 82' 7.5
  8. 10Đ. Ivanović ▼ 82' 7.3
  9. 7L. Tufegdžić ▼ 62' 7.2
  10. 90U. Miladinović ▼ 70' 6.9
  11. 91M. Cvetković ▼ 70' 6.7

Dự bị 11

  1. 8N. Milojević ▲ 62' 7.0
  2. 9S. Tedić ▲ 70' 6.6
  3. 21M. Tzionis ▲ 70' 6.7
  4. 47B. Nikčević ▲ 82' 6.7
  5. 50M. Pavkov ▲ 82' 7.2
  6. 29L. Stojanović
  7. 2V. Rogan
  8. 33A. Subotić
  9. 12L. Kaličanin
  10. 23A. Bačanin
  11. 42E. Dzigba
OFK Beograd Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Krunić
  1. 1B. Popović 8.9
  2. 77M. Gobeljić 7.5
  3. 15A. Đermanović 7.3
  4. 45A. Vukičević 7.7
  5. 73E. Annan 7.6
  6. 26A. Paločević 7.6
  7. 3E. Addo 7.7
  8. 37S. Owusu ▼ 81' 7.2
  9. 8A. Cvetković ▼ 71' 6.7
  10. 7N. Knežević 7.3
  11. 39G. Vlijter ▼ 90' 6.9

Dự bị 11

  1. 11N. Mituljikić ▲ 71' 7.7
  2. 14M. Momčilović ▲ 81' 6.3
  3. 99F. Stojilković ▲ 90'
  4. 23N. Gojkov
  5. 63S. Obradović
  6. 10S. Marković
  7. 20S. Nikolić
  8. 22N. Stojišić
  9. 6D. Dushevskiy
  10. 21U. Lazić
  11. 9M. Bermúdez

Thống kê

015
220
52%Kiểm soát bóng48%
21Dứt điểm12
9Trúng đích6
9Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị4
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
5Cứu thua9
411Chuyền bóng392
316Chuyền chính xác301
77%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu47
53Ghi được70
55Thủng lưới70
1.26Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu