OFK Beograd vs Cukaricki
Tỷ số chung cuộc: OFK Beograd 2-0 Cukaricki tại Super Liga, 9 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: OFK Beograd thắng 3, hòa 1, Cukaricki thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 22
- Phong độ
- DLWLD OFK Beograd
- DWLLL Cukaricki
- 32' H. Addo 1-0
- 44' Milan Đoković
- HT1-0
- 46' ▲ A. Stojanovic ▼ E. Dzigbah
- 50' Andrej Pavlovic
- 58' Andreja Stojanović
- 61' ▲ B. Nikcevic ▼ A. Cisse
- 62' ▲ D. Y. Silue ▼ E. Hoard
- 69' ▲ S. Markovic ▼ A. Cvetkovic
- 80' ▲ L. Tufegdzic ▼ N. Miletic
- 80' ▲ V. Radosavljevic ▼ F. Matijasevic
- 81' ▲ D. Gojkovic ▼ J. Sljivic
- 81' ▲ U. Lazic ▼ U. Kabic
- 81' ▲ M. Rodic ▼ H. Addo
- 90'+4 Milan Rodić
- 90'+4 Sambou Sissoko
- 90' M. Rodic 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1B. Popovic 8.0
- 77M. Gobeljic 7.7
- 45A. Vukicevic 7.9
- 4A. Pavlovic 5.9
- 24U. Stojanovic 7.7
- 14M. Momcilovic 6.9
- 17U. Kabic ▼ 81' 6.7
- 8A. Cvetkovic ▼ 69' 6.6
- 20J. Sljivic ▼ 81' 7.3
- 43H. Addo ⚽ ▼ 81' 7.3
- 9E. Hoard ▼ 62' 6.2
Dự bị 10
- 97N. Stojisic
- 2S. Despotovski
- 5D. Gojkovic ▲ 81' 6.3
- 10S. Markovic ▲ 69' 6.2
- 21U. Lazic ▲ 81' 6.7
- 25I. Dembele
- 26M. Fall
- 33M. Rodic ⚽ ▲ 81' 7.7
- 42D. Y. Silue ▲ 62'
- 88F. Halabrin
- 28V. Stojkovic 5.9
- 73N. Miletic ▼ 80' 6.6
- 4N. Tomovic 6.3
- 26M. Djokovic 6.3
- 42E. Dzigbah ▼ 46' 6.2
- 14S. Sissoko 6.6
- 5M. Docic 6.9
- 20A. Cisse ▼ 61' 6.2
- 22F. Matijasevic ▼ 80' 5.6
- 19L. Djordjevic 6.3
- 9S. Tedic 6.9
Dự bị 11
- 81V. Carapic
- 3A. Stojanovic ▲ 46' 6.7
- 7L. Tufegdzic ▲ 80' 6.2
- 13I. Maiga
- 15V. Bogdanovic
- 17B. Nikcevic ▲ 61' 6.3
- 23B. Cambridge
- 27M. Cvetkovic
- 29L. Stojanovic
- 33O. Abramusic
- 86V. Radosavljevic ▲ 80' 6.3
Thống kê
02⚑1
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm12
3Trúng đích2
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
1Phạt góc4
1Việt vị3
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
375Chuyền bóng288
262Chuyền chính xác181
70%Chính xác chuyền63%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu42
59Ghi được54
59Thủng lưới55
1.4Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai25