OFK Beograd vs Cukaricki
Tỷ số chung cuộc: OFK Beograd 0-0 Cukaricki tại Super Liga, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: OFK Beograd thắng 3, hòa 1, Cukaricki thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Group · Vòng 32
- Phong độ
- DLWLD OFK Beograd
- DWLLL Cukaricki
- HT0-0
- 46' ▲ L. Stojanovic ▼ M. Cvetkovic
- 46' ▲ A. Cisse ▼ L. Mijovic
- 52' Sambou Sissoko
- 59' ▲ E. Prutsev ▼ T. Wouter
- 59' ▲ F. Halabrin ▼ U. Kabic
- 66' Lazar Stojanović
- 67' ▲ D. Y. Silue ▼ E. Hoard
- 71' Milan Rodić
- 78' Uroš Miladinović
- 79' ▲ M. Gobeljic ▼
- 79' ▲ J. Sljivic ▼ A. Cvetkovic
- 90'+3 ▲ B. Nikcevic ▼ U. Miladinovic
- 90'+5 ▲ A. Ilic ▼ M. Docic
- 90' ▲ M. Maravic ▼ S. Tedic
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Popovic 8.3
- 2S. Despotovski 7.0
- 14M. Momcilovic 7.2
- 4A. Pavlovic 7.9
- 33M. Rodic 6.6
- 24U. Stojanovic 7.2
- 17U. Kabic ▼ 59' 7.0
- 8A. Cvetkovic ▼ 79' 6.9
- 3E. Addo 6.9
- 7T. Wouter ▼ 59' 6.7
- 9E. Hoard ▼ 67' 6.3
Dự bị 11
- 80M. Alcevski
- 77M. Gobeljic ▲ 79' 6.9
- 11E. Prutsev ▲ 59' 6.5
- 21U. Lazic
- 42D. Y. Silue ▲ 67'
- 27M. Pantovic
- 20J. Sljivic ▲ 79' 6.3
- 88F. Halabrin ▲ 59' 6.6
- 25I. Dembele
- 26M. Fall
- 28J. Mrvaljevic
- 81V. Carapic 6.7
- 73N. Miletic 7.2
- 13I. Maiga 7.3
- 26M. Djokovic 6.7
- 27M. Cvetkovic ▼ 46' 6.9
- 14S. Sissoko 7.3
- 5M. Docic ▼ 90' 6.9
- 18L. Mijovic ▼ 46' 7.2
- 33O. Abramusic 7.2
- 90U. Miladinovic ▼ 90' 6.5
- 9S. Tedic ▼ 90' 6.7
Dự bị 11
- 1D. Nikolic
- 50M. Pavkov
- 17B. Nikcevic ▲ 90'
- 15V. Bogdanovic
- 80M. Marsenic
- 29L. Stojanovic ▲ 46' 6.7
- 20A. Cisse ▲ 46' 6.6
- 86V. Radosavljevic
- 55A. Ilic ▲ 90'
- 19L. Djordjevic
- 91M. Maravic ▲ 90'
Thống kê
01⚑2
⚑430
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm13
0Trúng đích6
6Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
2Phạt góc4
3Việt vị3
16Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
6Cứu thua0
387Chuyền bóng406
289Chuyền chính xác319
75%Chính xác chuyền79%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu42
59Ghi được54
59Thủng lưới55
1.4Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai25