Cukaricki vs OFK Beograd
Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 1-3 OFK Beograd tại Super Liga, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 2, hòa 1, OFK Beograd thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 7
- Phong độ
- DWLLL Cukaricki
- DLWLD OFK Beograd
- 6' Filip Matijašević
- 15' Edmund Addo
- 18' 0-1 M. Momcilovic
- 41' Ismael Maiga
- 42' Ismael Maiga
- 43' 0-2 A. Djermanovic · U. Kabic
- HT0-2
- 46' ▲ M. Djokovic ▼ F. Matijasevic
- 46' ▲ V. Radosavljevic ▼ U. Miladinovic
- 51' S. Tedic · V. Radosavljevic 1-2
- 53' 1-3 S. Scepovic · E. Addo
- 62' ▲ B. Nikcevic ▼ P. Mbong
- 62' ▲ M. Pavkov ▼ S. Tedic
- 67' ▲ A. Cvetkovic ▼ E. Addo
- 67' ▲ H. Addo ▼ Diogo Bezerra
- 75' ▲ H. Alba ▼ S. Scepovic
- 77' ▲ G. Vadze ▼ A. Stojanovic
- 83' ▲ I. Dembele ▼ U. Kabic
- 83' ▲ M. Pantovic ▼ N. Knezevic
- 90'+4 Issiaka Dembele
- FT1-3
Đội hình
- 1N. Mirkovic 6.2
- 29L. Stojanovic 6.7
- 4N. Tomovic 6.9
- 13I. Maiga 5.3
- 3A. Stojanovic ▼ 77' 6.0
- 14S. Sissoko 6.9
- 5M. Docic 7.9
- 88P. Mbong ▼ 62' 6.2
- 22F. Matijasevic ▼ 46' 5.7
- 90U. Miladinovic ▼ 46' 6.2
- 9S. Tedic ⚽ ▼ 62' 8.2
Dự bị 10
- 12L. Kalicanin
- 2J. Vojnovic
- 77D. Jovancic
- 26M. Djokovic ▲ 46' 6.6
- 11G. Vadze ▲ 77' 6.3
- 86V. Radosavljevic ▲ 46' 6.7
- 17B. Nikcevic ▲ 62' 6.7
- 33O. Abramusic
- 50M. Pavkov ▲ 62' 6.5
- 20A. Cisse
- 1B. Popovic 6.3
- 21U. Lazic 6.3
- 4A. Pavlovic 6.2
- 15A. Djermanovic ⚽ 8.5
- 2S. Despotovski 6.6
- 3E. Addo ⇢ ▼ 67' 7.6
- 14M. Momcilovic ⚽ 8.3
- 17U. Kabic ⇢ ▼ 83' 6.9
- 7N. Knezevic ▼ 83' 6.7
- 94Diogo Bezerra ▼ 67' 6.6
- 12S. Scepovic ⚽ ▼ 75' 7.9
Dự bị 11
- 28V. Draskic
- 8A. Cvetkovic ▲ 67' 6.9
- 9H. Alba ▲ 75' 6.7
- 10S. Markovic
- 13M. Petrovic
- 24U. Stojanovic
- 25I. Dembele ▲ 83' 6.3
- 26M. Fall
- 27M. Pantovic ▲ 83' 6.7
- 43H. Addo ▲ 67' 6.3
- 77M. Gobeljic
Thống kê
11⚑1
⚑820
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm12
3Trúng đích7
14Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
1Phạt góc8
1Việt vị4
15Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
417Chuyền bóng399
349Chuyền chính xác326
84%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu42
54Ghi được59
55Thủng lưới59
1.29Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai31