OFK Beograd vs Cukaricki
Tỷ số chung cuộc: OFK Beograd 1-2 Cukaricki tại Super Liga, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: OFK Beograd thắng 3, hòa 1, Cukaricki thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion pod Kraljevicom, Zaječar
- Phong độ
- DLWLD OFK Beograd
- DWLLL Cukaricki
- 11' 0-1 Vinicius Mello · L. Tufegdžić
- HT0-1
- 46' ▲ M. Tzionis ▼ L. Tufegdžić
- 48' Aleksandar Kahvić11mhỏng 11m
- 55' A. Kahvić · S. Stanojlović 1-1
- 63' ▲ M. Cvetković ▼ Vinicius Mello
- 69' Nikola Stanković
- 70' ▲ G. Vlijter ▼ S. Stanojlović
- 79' ▲ F. Halabrin ▼ N. Mituljikić
- 81' ▲ U. Miladinović ▼ S. Kovač
- 84' Uroš Miladinović
- 84' ▲ S. Marković ▼ A. Paločević
- 84' ▲ M. Momčilović ▼ E. Addo
- 90'+9 Miloš Cvetković
- 90'+5 Uroš Miladinović
- 90'+1 ▲ U. Kabić ▼ Đ. Ivanović
- 90'+6 1-2 M. Docić11m
- FT1-2
Đội hình
- 1B. Popović 7.3
- 15A. Đermanović 6.9
- 13N. Vujadinović 6.0
- 45A. Vukičević 7.2
- 77M. Gobeljić 7.2
- 26A. Paločević ▼ 84' 7.0
- 3E. Addo ▼ 84' 7.2
- 73E. Annan 7.9
- 11N. Mituljikić ▼ 79' 6.3
- 17S. Stanojlović ⇢ ▼ 70' 7.7
- 18A. Kahvić ⚽ 6.9
Dự bị 11
- 39G. Vlijter ▲ 70' 6.6
- 88F. Halabrin ▲ 79' 6.0
- 10S. Marković ▲ 84' 6.3
- 14M. Momčilović ▲ 84' 6.5
- 20S. Nikolić
- 93N. Simonović
- 23N. Gojkov
- 19V. Grbovic
- 63S. Obradović
- 9M. Bermúdez
- 16K. Opolu Ackah
- 12L. Kaličanin 6.6
- 24N. Stanković 6.3
- 6M. Stevanović 6.9
- 18V. Jovanović 6.9
- 27M. Cvetković 7.5
- 14S. Sissoko 7.5
- 5M. Docić ⚽ 7.9
- 7L. Tufegdžić ⇢ ▼ 46' 6.9
- 77S. Kovač ▼ 81' 7.0
- 10Đ. Ivanović ▼ 90' 7.0
- 79Vinicius Mello ⚽ ▼ 63' 7.3
Dự bị 11
- 21M. Tzionis ▲ 46' 7.2
- 91M. Cvetković ▲ 63' 6.7
- 90U. Miladinović ▲ 81' 7.3
- 70U. Kabić ▲ 90' 6.3
- 3H. Diop
- 11G. Vadze
- 1N. Mirković
- 29L. Stojanović
- 2V. Rogan
- 8N. Milojević
- 30V. Serafimović
Thống kê
00⚑5
⚑530
43%Kiểm soát bóng57%
20Dứt điểm15
4Trúng đích8
10Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
5Phạt góc5
0Việt vị3
13Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
6Cứu thua3
347Chuyền bóng485
297Chuyền chính xác425
86%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
47Trận đấu42
70Ghi được53
70Thủng lưới55
1.49Bàn thắng mỗi trận1.26
16Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai25