FK Vojvodina
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
OFK Beograd

FK Vojvodina vs OFK Beograd

Tỷ số chung cuộc: FK Vojvodina 4-0 OFK Beograd tại Super Liga, 19 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Vojvodina thắng 5, hòa 1, OFK Beograd thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 1
Phong độ
LWWWW FK Vojvodina
LWLDL OFK Beograd
  1. 34' Mamadou Fall
  2. 45'+1 Edmund Addo
  3. HT0-0
  4. 46' M. Rodic M. Fall
  5. 54' L. Randjelovic · M. Kolarevic 1-0
  6. 58' D. Zukic D. Kokanovic
  7. 58' P. Sukacev M. Kolarevic
  8. 58' N. Mulahusejnovic · L. Randjelovic 2-0
  9. 60' Milutin Vidosavljević
  10. 63' M. Gobeljic S. Despotovski
  11. 63' D. Rankovic T. De Barr
  12. 73' N. Mulahusejnovic · P. Sukacev 3-0
  13. 74' D. Crnomarkovic N. Mulahusejnovic
  14. 74' V. Boskan S. Tanjga
  15. 77' H. Aderoju E. Addo
  16. 81' M. Poletanovic N. Petrovic
  17. 83' P. Sukacev · L. Randjelovic 4-0
  18. 84' S. Pena E. Hoard
  19. FT4-0

Đội hình

FK Vojvodina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Miroslav Tanjga
  1. 12D. Rosic 6.6
  2. 16M. Butean 6.7
  3. 6S. Tanjga ▼ 74' 7.0
  4. 26K. Szucs 7.2
  5. 23Lucas Barros 7.0
  6. 55M. Vidosavljevic 7.3
  7. 18N. Petrovic ▼ 81' 6.9
  8. 21M. Kolarevic ▼ 58' 7.2
  9. 20D. Kokanovic ▼ 58' 6.2
  10. 77L. Randjelovic ⇢2 9.5
  11. 99N. Mulahusejnovic ⚽2 ▼ 74' 8.7

Dự bị 11

  1. 1M. Gocmanac
  2. 4M. Poletanovic ▲ 81' 6.6
  3. 5D. Crnomarkovic ▲ 74' 6.7
  4. 35I. Djakovac
  5. 11M. Mladenovic
  6. 25L. Peranovic
  7. 33V. Boskan ▲ 74' 6.2
  8. 10D. Zukic ▲ 58' 7.5
  9. 7S. Mitrovic
  10. 27P. Sukacev ▲ 58' 8.0
  11. 44H. Redzic
OFK Beograd Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Jovan Damjanovic
  1. 97N. Stojisic 5.3
  2. 2S. Despotovski ▼ 63' 6.0
  3. 4A. Pavlovic 6.0
  4. 14M. Momcilovic 6.0
  5. 26M. Fall ▼ 46' 6.9
  6. 24U. Stojanovic 6.2
  7. 8A. Cvetkovic 6.3
  8. 3E. Addo ▼ 77' 6.6
  9. 11T. De Barr ▼ 63' 7.0
  10. 42D. Y. Silue
  11. 9E. Hoard ▼ 84' 6.9

Dự bị 11

  1. 31V. Draskic
  2. 10S. Markovic
  3. 77M. Gobeljic ▲ 63' 6.2
  4. 27H. Aderoju ▲ 77' 6.7
  5. 23M. Rodic ▲ 46' 6.0
  6. 6S. Pena ▲ 84'
  7. 18H. Toure
  8. 20J. Sljivic
  9. 45A. Vukicevic
  10. 19D. Rankovic ▲ 63' 6.3
  11. 16L. Ivanovic

Thống kê

016
120
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm4
6Trúng đích1
2Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
6Phạt góc1
2Việt vị1
19Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
296Chuyền bóng369
230Chuyền chính xác287
78%Chính xác chuyền78%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
8 19 - 2 +17 22
2
FK Vojvodina
9 20 - 9 +11 21
3
Radnicki 1923
8 12 - 6 +6 14
4
IMT Novi Beograd
9 11 - 6 +5 14
5
Radnik Surdulica
9 10 - 11 -1 13
6
Mladost Lucani
9 8 - 11 -3 13
7
Novi Pazar
9 8 - 9 -1 12
8
FK Železničar Pančevo
7 11 - 7 +4 11
9
Cukaricki
9 11 - 16 -5 11
10
OFK Beograd
9 10 - 16 -6 9
11
Radnicki NIS
8 6 - 8 -2 8
12
Macva
9 5 - 15 -10 8
13
FK Partizan
8 13 - 15 -2 7
14
Zemun
9 4 - 17 -13 2
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

13Trận đấu12
23Ghi được11
22Thủng lưới21
1.77Bàn thắng mỗi trận0.92
4Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu