OFK Beograd vs FK Vojvodina
Tỷ số chung cuộc: OFK Beograd 1-2 FK Vojvodina tại Super Liga, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: OFK Beograd thắng 1, hòa 1, FK Vojvodina thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Group · Vòng 36
- Phong độ
- LWLDL OFK Beograd
- LWWWW FK Vojvodina
- 16' 0-1 L. Randjelovic · Lucas Barros
- 25' Balša Popović
- 25' Aleksa Vukanović
- HT0-1
- 51' Aleksej Vukičević
- 56' Lazar Ranđelović
- 59' ▲ U. Kabic ▼ A. Vukicevic
- 60' Ethan Hoard
- 62' J. Sljivic11m 1-1
- 67' ▲ D. Kokanovic ▼ M. Vidosavljevic
- 67' ▲ M. Mladenovic ▼ M. Kolarevic
- 69' Edmund Addo
- 71' 1-2 N. Petrovic · D. Kokanovic
- 72' ▲ E. Prutsev ▼ E. Hoard
- 72' ▲ T. Wouter ▼ J. Sljivic
- 76' Egor Prutsev
- 86' ▲ S. Medojevic ▼ N. Petrovic
- 90' ▲ M. Butean ▼ L. Randjelovic
- FT1-2
Đội hình
- 1B. Popovic 6.9
- 77M. Gobeljic 6.9
- 45A. Vukicevic ▼ 59' 6.7
- 4A. Pavlovic 6.2
- 26M. Fall 6.3
- 33M. Rodic 6.2
- 8A. Cvetkovic 6.3
- 3E. Addo 6.7
- 20J. Sljivic ⚽ ▼ 72' 6.9
- 9E. Hoard ▼ 72' 6.7
- 42D. Y. Silue
Dự bị 11
- 80M. Alcevski
- 10S. Markovic
- 2S. Despotovski
- 11E. Prutsev ▲ 72' 6.3
- 21U. Lazic
- 14M. Momcilovic
- 27M. Pantovic
- 24U. Stojanovic
- 17U. Kabic ▲ 59' 6.6
- 7T. Wouter ▲ 72' 6.3
- 25I. Dembele
- 12D. Rosic 6.7
- 22L. Nikolic 6.9
- 6S. Tanjga 6.6
- 26K. Szucs 6.7
- 23Lucas Barros ⇢ 7.0
- 18N. Petrovic ⚽ ▼ 86' 7.9
- 8V. Savicevic 6.7
- 77L. Randjelovic ⚽ ▼ 90' 7.6
- 55M. Vidosavljevic ▼ 67' 6.0
- 21M. Kolarevic ▼ 67' 6.9
- 9A. Vukanovic 7.2
Dự bị 11
- 1M. Gocmanac
- 34S. Medojevic ▲ 86' 6.6
- 4M. Poletanovic
- 7V. Felix
- 20D. Kokanovic ▲ 67' 7.3
- 11M. Mladenovic ▲ 67' 6.2
- 25L. Peranovic
- 16M. Butean ▲ 90'
- 28John Mary
- 13V. Novevski
- 36D. Djokanovic
Thống kê
04⚑8
⚑310
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm12
3Trúng đích6
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
8Phạt góc3
2Việt vị1
16Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
4Cứu thua2
372Chuyền bóng274
299Chuyền chính xác183
80%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu45
59Ghi được79
59Thủng lưới43
1.4Bàn thắng mỗi trận1.76
12Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai47